Kết quả bóng đá trận Adelaide Atletico vs Salisbury United, 12:30 ngày 01/08/2026
South Ngoại hạng Úc · 12:30 ngày 01/08/2026
Adelaide Atletico 2 Kết thúc HT 1-0 0
Salisbury United
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Adelaide Atletico | Phút | |
| Francesca D. 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 34' | ||
| 38' | ||
| HT 1-0 | ||
| 61' | ||
| 76' | ||
| 82' | ||
| Ethan Allison 2 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 23 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = Adelaide Atletico · Khách = Salisbury United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide Atletico | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 12 (55%) |
Bảng xếp hạng
Adelaide Atletico
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 3 | 7 | 35 | 29 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 24 | 10 | 19 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 19 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Salisbury United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 2 | 14 | 24 | 45 | 14 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 24 | 10 | 11 |
| Sân khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 21 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Adelaide Atletico 1 (100%)Hòa 0 (0%)Salisbury United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Salisbury United | 1-2 (1-0) | Adelaide Atletico | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Adelaide Atletico
BBHTBBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Modbury Jets | 4-0 (1-0) | Adelaide Atletico | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Adelaide Atletico | 0-1 (0-0) | Adelaide Olympic | - | - | B |
| 04/07/26 | The Cove FC | 0-0 (0-0) | Adelaide Atletico | 0 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Adelaide Atletico | 4-0 (1-0) | Adelaide Blue Eagles | - | - | T |
| 20/06/26 | Adelaide Atletico | 1-3 (0-3) | Adelaide Raiders SC | 0 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Fulham United FC | 4-1 (2-0) | Adelaide Atletico | - | - | B |
| 06/06/26 | Adelaide Atletico | 2-1 (1-0) | Cumberland United FC | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Adelaide Cobras FC | 2-3 (1-0) | Adelaide Atletico | - | - | T |
| 23/05/26 | Adelaide Atletico | 1-1 (0-0) | Adelaide Panthers | - | - | H |
| 16/05/26 | Adelaide Atletico | 5-0 (4-0) | Eastern United | +1 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Adelaide Atletico | 0-1 (0-1) | White City Woodville | - | - | B |
| 09/05/26 | Salisbury United | 1-2 (1-0) | Adelaide Atletico | +0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Adelaide Atletico | 1-2 (0-1) | Modbury Jets | - | - | B |
| 17/04/26 | Adelaide Olympic | 1-2 (1-1) | Adelaide Atletico | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Adelaide Atletico | 4-0 (2-0) | The Cove FC | - | - | T |
| 02/04/26 | Para Hills East | 1-3 (0-2) | Adelaide Atletico | - | - | T |
| 28/03/26 | Adelaide Blue Eagles | 1-1 (1-0) | Adelaide Atletico | - | - | H |
| 20/03/26 | Adelaide Raiders SC | 5-0 (3-0) | Adelaide Atletico | -0.75 | 3 | B |
| 14/03/26 | Adelaide Atletico | 3-0 (0-0) | Fulham United FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Cumberland United FC | 1-2 (0-1) | Adelaide Atletico | -1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Salisbury United
TBBBHBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Eastern United | 0-3 (0-2) | Salisbury United | 0 | 3 | T |
| 18/07/26 | Salisbury United | 2-3 (0-1) | Modbury Jets | - | - | B |
| 03/07/26 | Adelaide Olympic | 1-0 (0-0) | Salisbury United | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Salisbury United | 0-4 (0-3) | The Cove FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Fulham United FC | 2-2 (0-2) | Salisbury United | -1.5 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Adelaide Blue Eagles | 3-0 (1-0) | Salisbury United | - | - | B |
| 06/06/26 | Salisbury United | 4-3 (2-0) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 30/05/26 | Cumberland United FC | 4-3 (3-0) | Salisbury United | - | - | B |
| 23/05/26 | Salisbury United | 2-1 (1-1) | Adelaide Cobras FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Adelaide Panthers | 2-0 (2-0) | Salisbury United | +0.75 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Salisbury United | 1-2 (1-0) | Adelaide Atletico | -0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Salisbury United | 2-3 (0-1) | Eastern United | - | - | B |
| 18/04/26 | Modbury Jets | 3-0 (1-0) | Salisbury United | - | - | B |
| 11/04/26 | Salisbury United | 1-4 (1-1) | Adelaide Olympic | - | - | B |
| 02/04/26 | West Torrens Birkalla | 2-1 (2-0) | Salisbury United | -1.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | The Cove FC | 2-0 (1-0) | Salisbury United | - | - | B |
| 21/03/26 | Salisbury United | 1-2 (0-1) | Fulham United FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Salisbury United | 2-1 (1-0) | Adelaide Blue Eagles | - | - | T |
| 07/03/26 | Adelaide Raiders SC | 2-0 (2-0) | Salisbury United | 0 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Salisbury United | 1-1 (1-0) | Cumberland United FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
32
Sút bóng
99
Sút cầu môn
32
Tấn công
108112
Tấn công nguy hiểm
9481
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide Atletico (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Salisbury United (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Adelaide Atletico (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 2 (20%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVOV
Salisbury United (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 2 (29%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Adelaide Atletico | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.90 | 3.30 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.40 | 0.82 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.60 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.95 | 3.95 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.75 | 3.85 | 0.88 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.83 ↑ | 100.00 ↑ | 2.66 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.75 | 3.50 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.36 | 2.96 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 70.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.99 | 3.71 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.45 ↑ | 33.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 34.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.90 | 3.80 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.36 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.25 | 0.99 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.87 ↑ | 30.50 ↑ | 2.64 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.40 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 4.20 | 3.43 | 1.07 | 3.50 | 0.68 | 1.70 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.20 | 0.50 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.