Kết quả bóng đá trận Adamstown Rosebuds FC vs Valentine, 11:00 ngày 01/08/2026
Northern NSW Ngoại hạng Úc · 11:00 ngày 01/08/2026
Adamstown Rosebuds FC 2 Kết thúc HT 0-1 1
Valentine
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Adamstown Rosebuds FC | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| 2 - 1 ⚽ | 52' | |
| 83' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 17 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 15 |
Chủ = Adamstown Rosebuds FC · Khách = Valentine
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adamstown Rosebuds FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Adamstown Rosebuds FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 27 | 37 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 20 | 11 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 17 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | - | - |
Valentine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 4 | 10 | 20 | 38 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 23 | 12 | 7 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 15 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Adamstown Rosebuds FC 11 (55%)Hòa 2 (10%)Valentine 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Valentine | 0-3 (0-2) | Adamstown Rosebuds FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/06/25 | Valentine | 2-4 (2-1) | Adamstown Rosebuds FC | 0 | 3.5 | T |
| 21/02/25 | Adamstown Rosebuds FC | 3-2 (0-0) | Valentine | - | - | T |
| 03/08/24 | Valentine | 3-0 (0-0) | Adamstown Rosebuds FC | -2.5 | 4 | B |
| 09/03/24 | Adamstown Rosebuds FC | 0-3 (0-1) | Valentine | -1.25 | 3.25 | B |
| 20/05/23 | Valentine | 2-3 (0-0) | Adamstown Rosebuds FC | - | - | T |
| 05/03/23 | Adamstown Rosebuds FC | 0-1 (0-1) | Valentine | -0.25 | 3.25 | B |
| 12/06/22 | Valentine | 2-2 (0-0) | Adamstown Rosebuds FC | - | - | H |
| 19/03/22 | Adamstown Rosebuds FC | 1-4 (1-3) | Valentine | +0.25 | 3 | B |
| 28/07/21 | Valentine | 1-0 (1-0) | Adamstown Rosebuds FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 17/04/21 | Adamstown Rosebuds FC | 6-3 (3-1) | Valentine | - | - | T |
| 26/09/20 | Adamstown Rosebuds FC | 2-2 (1-1) | Valentine | -0.5 | 3.5 | H |
| 26/08/20 | Valentine | 3-1 (0-0) | Adamstown Rosebuds FC | 0 | 3.25 | B |
| 24/07/19 | Valentine | 2-3 (0-1) | Adamstown Rosebuds FC | - | - | T |
| 09/03/19 | Adamstown Rosebuds FC | 1-2 (1-2) | Valentine | +0.25 | 3 | B |
| 11/08/18 | Adamstown Rosebuds FC | 3-2 (2-1) | Valentine | +0.25 | 3 | T |
| 20/05/18 | Valentine | 1-2 (1-2) | Adamstown Rosebuds FC | - | - | T |
| 01/07/17 | Adamstown Rosebuds FC | 4-2 (0-2) | Valentine | - | - | T |
| 02/07/16 | Valentine | 0-2 (0-0) | Adamstown Rosebuds FC | -0.25 | 3.5 | T |
| 24/04/16 | Adamstown Rosebuds FC | 2-0 (0-0) | Valentine | - | - | T |
Thành tích gần đây — Adamstown Rosebuds FC
BBTHBBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Maitland | 3-1 (1-0) | Adamstown Rosebuds FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Edgeworth Eagles FC | 3-2 (1-2) | Adamstown Rosebuds FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Kahibah FC | 1-2 (1-0) | Adamstown Rosebuds FC | 0 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Lambton Jaffas FC | 1-1 (1-1) | Adamstown Rosebuds FC | -1.5 | 3.5 | H |
| 13/06/26 | Adamstown Rosebuds FC | 1-5 (1-0) | Broadmeadow Magic | - | - | B |
| 06/06/26 | Kahibah FC | 1-0 (0-0) | Adamstown Rosebuds FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Adamstown Rosebuds FC | 2-0 (2-0) | Newcastle Olympic | -0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Adamstown Rosebuds FC | 2-0 (0-0) | Charleston City Blues | -0.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Adamstown Rosebuds FC | 2-2 (0-2) | Belmont Swansea United SC | -0.75 | 3.5 | H |
| 06/05/26 | Adamstown Rosebuds FC | 5-2 (4-1) | Dudley Redhead Utd | - | - | T |
| 02/05/26 | Cooks Hill United | 3-1 (1-0) | Adamstown Rosebuds FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 29/04/26 | Adamstown Rosebuds FC | 1-2 (0-0) | Lambton Jaffas FC | -1 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Adamstown Rosebuds FC | 0-2 (0-2) | Weston Workers FC | -1 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Valentine | 0-3 (0-2) | Adamstown Rosebuds FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Adamstown Rosebuds FC | 2-5 (0-3) | Maitland | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/04/26 | Newcastle Olympic | 2-2 (1-1) | Adamstown Rosebuds FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/03/26 | Adamstown Rosebuds FC | 0-0 (0-0) | Edgeworth Eagles FC | -0.75 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Broadmeadow Magic | 2-2 (2-1) | Adamstown Rosebuds FC | -1.75 | 3.75 | H |
| 27/02/26 | Adamstown Rosebuds FC | 1-3 (0-3) | Kahibah FC | +0.75 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Charleston City Blues | 2-0 (0-0) | Adamstown Rosebuds FC | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Valentine
TTBHTBHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Valentine | 1-0 (0-0) | Charleston City Blues | 0 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Valentine | 3-2 (2-2) | Kahibah FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Cooks Hill United | 3-1 (1-0) | Valentine | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Valentine | 1-1 (0-0) | Lambton Jaffas FC | -1 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | Valentine | 2-1 (0-1) | Edgeworth Eagles FC | -1.25 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Maitland | 1-0 (1-0) | Valentine | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Valentine | 1-1 (0-0) | Broadmeadow Magic | -1.75 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | Belmont Swansea United SC | 1-1 (1-0) | Valentine | - | - | H |
| 09/05/26 | Weston Workers FC | 0-2 (0-0) | Valentine | -2.25 | 3.75 | T |
| 05/05/26 | Valentine | 0-3 (0-2) | Maitland | -1 | 4 | B |
| 02/05/26 | Valentine | 1-6 (1-3) | Newcastle Olympic | - | - | B |
| 26/04/26 | Charleston City Blues | 1-2 (0-1) | Valentine | -1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Valentine | 0-3 (0-2) | Adamstown Rosebuds FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Kahibah FC | 3-0 (1-0) | Valentine | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/04/26 | Newcastle Olympic | 1-1 (1-0) | Valentine | -1.5 | 3.75 | H |
| 28/03/26 | Lambton Jaffas FC | 0-1 (0-0) | Valentine | -2 | 3.75 | T |
| 20/03/26 | Edgeworth Eagles FC | 2-1 (1-1) | Valentine | -2.25 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Valentine | 1-1 (0-1) | Maitland | -1.75 | 3.75 | H |
| 06/03/26 | Valentine | 0-6 (0-5) | Cooks Hill United | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/02/26 | Broadmeadow Magic | 2-0 (1-0) | Valentine | -2.25 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
89
Sút cầu môn
46
Tấn công
92118
Tấn công nguy hiểm
7673
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H2 B7T7 H2 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adamstown Rosebuds FC (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Valentine (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Adamstown Rosebuds FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Valentine (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Adamstown Rosebuds FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Adam Hughes | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.43 | 2.43 | 0.87 | 3.25 | 0.75 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.17 ↓ | 2.46 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.80 | 2.80 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.56 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 80.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.75 | 2.95 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.85 ↑ | 74.05 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.56 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.75 | 2.61 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.70 ↑ | 29.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.41 | 2.59 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 145.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.62 | 2.99 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.80 ↑ | 34.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.60 | 2.50 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 2.95 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 33.00 ↑ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.71 | 2.92 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.60 ↓ | 3.08 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.60 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.80 | 3.05 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.82 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.90 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.90 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.