Kết quả bóng đá trận ACE vs TP-49, 23:00 ngày 31/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 31/07/2026
ACE Sắp đá --:--:--
TP-49
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 3 | 9 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 4 |
| Mất bàn | 10 | 12 | 36 | 21 |
| Điểm | 0 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = ACE · Khách = TP-49
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ACE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 9 (69%) | Bại/Bại | 6 (100%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
ACE 3 (60%)Hòa 0 (0%)TP-49 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/25 | TP-49 | 2-1 (1-1) | ACE | - | - | B |
| 10/08/24 | TP-49 | 2-0 (1-0) | ACE | - | - | B |
| 11/05/24 | ACE | 6-1 (1-1) | TP-49 | - | - | T |
| 26/08/23 | TP-49 | 1-6 (1-2) | ACE | - | - | T |
| 20/05/23 | ACE | 9-0 (6-0) | TP-49 | - | - | T |
Thành tích gần đây — ACE
BBBBBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 16/36 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Fish United | 5-2 (3-2) | ACE | - | - | B |
| 03/07/26 | ACE | 1-2 (0-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | B |
| 26/06/26 | Ylojarvi United | 3-1 (1-0) | ACE | - | - | B |
| 13/06/26 | ACE | 1-2 (0-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 02/06/26 | FC Haka Juniors | 5-0 (1-0) | ACE | - | - | B |
| 30/05/26 | ACE | 2-6 (2-4) | Lasten | - | - | B |
| 21/05/26 | TPV/2 | 2-1 (1-0) | ACE | - | - | B |
| 16/05/26 | ACE | 1-4 (0-3) | Tampere Utd II | - | - | B |
| 09/05/26 | NOPS | 3-2 (1-1) | ACE | - | - | B |
| 28/04/26 | ACE | 5-4 (4-2) | FC Leki | - | - | T |
| 20/04/26 | ACE | 1-2 (1-2) | Fish United | - | - | B |
| 12/04/26 | ACE | 0-4 (0-3) | PIF Parainen | - | - | B |
| 30/03/26 | Tampere Utd II | 1-3 (0-1) | ACE | - | - | T |
| 13/09/25 | ACE | 3-0 (1-0) | Pato | - | - | T |
| 06/09/25 | TP-49 | 2-1 (1-1) | ACE | - | - | B |
| 29/08/25 | Saaksjarven Loiske | 4-2 (2-0) | ACE | - | - | B |
| 23/08/25 | ACE | 2-2 (2-0) | NOPS | - | - | H |
| 13/08/25 | Tampere Utd II | 6-2 (3-2) | ACE | - | - | B |
| 07/08/25 | ACE | 0-6 (0-0) | Lasten | - | - | B |
| 29/07/25 | FC Haka Juniors | 4-1 (2-1) | ACE | - | - | B |
Thành tích gần đây — TP-49
BBBBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/36 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | TP-49 | 0-5 (0-2) | Ylojarvi United | - | - | B |
| 04/07/26 | TP-49 | 3-4 (1-3) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 25/06/26 | FC Haka Juniors | 3-1 (2-0) | TP-49 | - | - | B |
| 04/06/26 | TPV/2 | 3-0 (2-0) | TP-49 | - | - | B |
| 29/04/26 | Fish United | 2-0 (1-0) | TP-49 | - | - | B |
| 18/04/26 | Ylojarvi United | 4-0 (2-0) | TP-49 | - | - | B |
| 19/09/25 | Pato | 5-1 (0-0) | TP-49 | - | - | B |
| 06/09/25 | TP-49 | 2-1 (1-1) | ACE | - | - | T |
| 28/08/25 | NOPS | 5-0 (3-0) | TP-49 | - | - | B |
| 23/08/25 | TP-49 | 0-4 (0-2) | Tampere Utd II | - | - | B |
| 15/08/25 | Lasten | 5-0 (1-0) | TP-49 | - | - | B |
| 09/08/25 | TP-49 | 0-6 (0-3) | FC Haka Juniors | - | - | B |
| 31/07/25 | TPV/2 | 2-0 (0-0) | TP-49 | - | - | B |
| 26/07/25 | TP-49 | 2-4 (1-1) | Ylojarvi United | - | - | B |
| 16/07/25 | TP-49 | 0-1 (0-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | B |
| 14/06/25 | TP-49 | 1-0 (0-0) | Pato | - | - | T |
| 06/06/25 | TP-49 | 2-2 (0-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | H |
| 24/05/25 | TP-49 | 0-3 (0-1) | NOPS | - | - | B |
| 19/05/25 | Tampere Utd II | 3-0 (1-0) | TP-49 | - | - | B |
| 29/04/25 | FC Haka Juniors | 12-0 (8-0) | TP-49 | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
4.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
7.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ACE (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 3.31 bàn/trận
TP-49 (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ACE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 5.75 | 4.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.43 | 5.75 | 4.90 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 5.40 | 4.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 5.40 | 4.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.74 | 5.20 | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.82 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.32 | 4.74 | 5.20 | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 5.50 | 4.70 | 0.71 | 4.25 | 0.81 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.32 ↓ | 5.50 | 5.50 ↑ | 0.83 ↑ | 4.25 | 0.73 ↓ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 5.60 | 5.90 | 0.64 | 3.75 | 1.13 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.35 | 5.60 | 5.90 | 0.64 | 3.75 | 1.13 | 0.83 | 1.50 | 0.87 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 5.50 | 4.75 | 0.88 | 4.25 | 0.93 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.38 | 5.50 | 4.75 | 0.88 | 4.25 | 0.93 | 0.88 | 1.50 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 5.50 | 4.75 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 5.50 | 4.75 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.