Kết quả bóng đá trận AC Sparta Prague vs Tescoma Zlin, 00:00 ngày 01/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 00:00 ngày 01/08/2026
AC Sparta Prague 3 Kết thúc HT 1-0 1
Tescoma Zlin
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Jannarali Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| AC Sparta Prague | Phút | |
| 1' | Stanislav Petruta | |
| Andrew Irving 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 21' | Tom Ulbrich | |
| Lukas Haraslin ❌ Đá hỏng penalty | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Smiga ▼ Stanley Kanu | |
| 57' | ⚽ 1 - 1 Daniel Smiga | |
| Jonatan Braut Brunes(Assists:Martin Suchomel) (Kiến tạo: Martin Suchomel) 2 - 1 ⚽ | 60' | |
| ▲ Matej Rynes ▼ Lukas Haraslin | 62' ⇄ | |
| ▲ Santiago Eneme ▼ Hugo Sochurek | 62' ⇄ | |
| Adam Karabec 3 - 1 ⚽ | 66' | |
| 67' ⇄ | ▲ Tomas Hellebrand ▼ Stanislav Petruta | |
| 67' ⇄ | ▲ Lukas Bartosak ▼ Marian Pisoja | |
| ▲ Matyas Vojta ▼ Jonatan Braut Brunes | 73' ⇄ | |
| ▲ Dominik Holly ▼ Adam Karabec | 83' ⇄ | |
| ▲ Garang Kuol ▼ Josimar Alcocer | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Tomas Poznar ▼ Tom Ulbrich | |
| 84' ⇄ | ▲ Adam Gazi ▼ Frank Appiah | |
| 86' | Lukas Bartosak | |
| Dominik Holly | 89' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 12 | 18 |
| Điểm | 3 | 0 | 19 | 10 |
Chủ = AC Sparta Prague · Khách = Tescoma Zlin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Sparta Prague | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
AC Sparta Prague
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 73 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Tescoma Zlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AC Sparta Prague 13 (65%)Hòa 6 (30%)Tescoma Zlin 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Tescoma Zlin | 0-3 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/09/25 | AC Sparta Prague | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +1.75 | 3 | T |
| 27/11/23 | AC Sparta Prague | 2-0 (2-0) | Tescoma Zlin | +2 | 3.25 | T |
| 29/07/23 | Tescoma Zlin | 0-1 (0-0) | AC Sparta Prague | +1 | 3 | T |
| 25/02/23 | Tescoma Zlin | 2-3 (0-2) | AC Sparta Prague | +1 | 2.75 | T |
| 04/09/22 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | Tescoma Zlin | +1.5 | 3 | H |
| 28/02/22 | AC Sparta Prague | 2-0 (0-0) | Tescoma Zlin | +1.5 | 3 | T |
| 26/09/21 | Tescoma Zlin | 2-5 (1-2) | AC Sparta Prague | +1 | 2.75 | T |
| 20/02/21 | Tescoma Zlin | 0-3 (0-2) | AC Sparta Prague | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/09/20 | AC Sparta Prague | 3-1 (0-1) | Tescoma Zlin | +2 | 3 | T |
| 29/02/20 | AC Sparta Prague | 2-2 (0-0) | Tescoma Zlin | +1.5 | 3 | H |
| 15/09/19 | Tescoma Zlin | 0-2 (0-2) | AC Sparta Prague | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/19 | AC Sparta Prague | 2-0 (0-0) | Tescoma Zlin | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/10/18 | Tescoma Zlin | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/18 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/11/17 | Tescoma Zlin | 2-2 (1-1) | AC Sparta Prague | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/03/17 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | Tescoma Zlin | +1 | 2.5 | H |
| 26/10/16 | Tescoma Zlin | 1-1 (0-1) | AC Sparta Prague | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/09/16 | Tescoma Zlin | 1-1 (1-0) | AC Sparta Prague | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/02/16 | Tescoma Zlin | 1-2 (1-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — AC Sparta Prague
BBBTTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Brno | 3-1 (1-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | +0.5 | 3.25 | B |
| 16/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | AC Sparta Prague | 3-0 (2-0) | Gamba Osaka | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | AC Sparta Prague | 4-1 (1-0) | Opava | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (1-1) | Hradec Kralove | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Slovan Liberec | 0-2 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Slavia Praha | 0-3 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Baumit Jablonec | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Bohemians 1905 | 2-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (2-1) | Baumit Jablonec | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Teplice | 0-1 (0-1) | AC Sparta Prague | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | MFK Karvina | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | AC Sparta Prague | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | AC Sparta Prague | 5-2 (2-1) | Synot Slovacko | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (1-0) | AC Sparta Prague | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Slavia Praha | 3-1 (0-1) | AC Sparta Prague | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Mlada Boleslav | 0-0 (0-0) | AC Sparta Prague | +1.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | AC Sparta Prague | 5-2 (2-1) | Banik Ostrava | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Tescoma Zlin
BBTTBTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Tescoma Zlin | 0-1 (0-0) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Slask Wroclaw | 3-1 (2-0) | Tescoma Zlin | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Polonia Warszawa | 0-2 (0-1) | Tescoma Zlin | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Tescoma Zlin | 2-1 (1-1) | Dukla Banska Bystrica | +0.75 | 3 | T |
| 08/07/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.25 | 3 | B |
| 03/07/26 | Trencin | 1-3 (0-1) | Tescoma Zlin | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (0-0) | MFK Skalica | +0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Tescoma Zlin | 0-2 (0-1) | Slavia Kromeriz | - | - | B |
| 20/06/26 | Tescoma Zlin | 3-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | +1 | 3 | H |
| 23/05/26 | Tescoma Zlin | 1-0 (1-0) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Banik Ostrava | 2-0 (1-0) | Tescoma Zlin | -1 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Tescoma Zlin | 2-4 (2-1) | Teplice | 0 | 2 | B |
| 09/05/26 | Mlada Boleslav | 1-1 (1-0) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Tescoma Zlin | 2-1 (1-1) | Dukla Prague | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Pardubice | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Tescoma Zlin | 3-2 (3-1) | Teplice | 0 | 2 | T |
| 11/04/26 | Bohemians 1905 | 2-1 (1-1) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Tescoma Zlin | 0-3 (0-2) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Tescoma Zlin | 3-1 (1-1) | Vysocina jihlava | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Tescoma Zlin | 1-3 (0-1) | Slavia Praha | -1.25 | 2.5 | B |
Đội hình
AC Sparta Prague
Tescoma Zlin
44Jakub Surovcik2Martin Suchomel17John Mercado19Adam Sevinsky25Asger Sorensen18Andrew Irving38Hugo Sochurek7Josimar Alcocer10Adam Karabec22CLukas Haraslin14Jonatan Braut Brunes17Stanislav Dostal22Michal Fukala23CMilos Kopecny24Jakub Cernin39Antonin Krapka10Stanislav Petruta26Michal Cupak4Tom Ulbrich20Frank Appiah82Marian Pisoja14Stanley Kanu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Martin Suchomel🎯 Kiến tạo 60'6.1
- 7Josimar Alcocer▼ Rời sân 83'6.5
- 10Adam Karabec⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 83'8.3
- 14Jonatan Braut Brunes⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 73'7.7
- 17John Mercado6.6
- 18Andrew Irving⚽ Ghi bàn 14'7.4
- 19Adam Sevinsky6.5
- 22Lukas Haraslin C❌ Hỏng pen 23' · ▼ Rời sân 62'6.7
- 25Asger Sorensen8.1
- 38Hugo Sochurek▼ Rời sân 62'7
- 44Jakub Surovcik6.1
Khách · 4231
- 4Tom Ulbrich🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 84'5.8
- 10Stanislav Petruta🟨 Thẻ vàng 1' · ▼ Rời sân 67'6.3
- 14Stanley Kanu▼ Rời sân 46'6
- 17Stanislav Dostal5.5
- 20Frank Appiah▼ Rời sân 84'6.2
- 22Michal Fukala6.3
- 23Milos Kopecny C6.6
- 24Jakub Cernin5.5
- 26Michal Cupak5.3
- 39Antonin Krapka5.7
- 82Marian Pisoja▼ Rời sân 67'5.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
42
Tấn công
7360
Tấn công nguy hiểm
4843
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
489241
TL chuyền bóng thành công
89%79%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
20
Cứu thua
11
Tắc bóng
107
Quả ném biên
2511
Cắt bóng
212
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2419
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.110.92
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T13 H6 B1T1 H6 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B0T0 H3 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Tescoma Zlin (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AC Sparta Prague (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Tescoma Zlin (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AC Sparta Prague
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Adam Karabec Tiền vệ tấn công | 8.3 | 1 | 3/1 | 28/34 | 0 | ||
| 25Asger Sorensen Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 88/92 | 1 | |||
| 14Jonatan Braut Brunes Trung phong | 7.7 | 1 | 1/1 | 10/16 | 0 | ||
| 18Andrew Irving Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 2/1 | 59/66 | 2 | ||
| 38Hugo Sochurek Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 26/26 | 3 | |||
| 22Lukas Haraslin Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/1 | 22/29 | 0 | |||
| 17John Mercado Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 23/31 | 3 | |||
| 7Josimar Alcocer Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 12/15 | 0 | |||
| 19Adam Sevinsky Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 70/72 | 1 | |||
| 2Martin Suchomel Tiền vệ trái | 6.1 | 1 | 0/0 | 20/23 | 1 | ||
| 44Jakub Surovcik Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 28/30 | 0 | |||
| 11Matej Rynes (dự bị) Tiền vệ trái | 7.1 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 5Santiago Eneme (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 23/23 | 2 | |||
| 29Matyas Vojta (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 24Dominik Holly (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 36Garang Kuol (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Tescoma Zlin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Milos Kopecny Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 24/25 | 3 | |||
| 22Michal Fukala Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 15/19 | 4 | |||
| 10Stanislav Petruta Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 3/1 | 13/15 | 2 | 🟨 | ||
| 20Frank Appiah Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 14Stanley Kanu Trung phong | 6 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 4Tom Ulbrich Tiền vệ tấn công | 5.8 | 1/0 | 8/12 | 2 | 🟨 | ||
| 39Antonin Krapka Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 32/39 | 0 | |||
| 17Stanislav Dostal Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 27/33 | 0 | |||
| 24Jakub Cernin Trung vệ | 5.5 | 1/0 | 27/39 | 3 | |||
| 26Michal Cupak Tiền vệ | 5.3 | 2/0 | 16/19 | 2 | |||
| 82Marian Pisoja Tiền vệ phải | 5.1 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 9Daniel Smiga (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/1 | 4/5 | 1 | ||
| 31Lukas Bartosak (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 1 | 🟨 | ||
| 53Tomas Hellebrand (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 88Tomas Poznar (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 11Adam Gazi (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AC Sparta Prague | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893-11-16 | Thành lập | 1919 |
| Jannarali Stadium | Sân nhà | Letná |
| 20558 | Sức chứa | 5633 |
| Brian Priske | HLV | Bronislav Cervenka |
| Praha | Khu vực | Zlin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.19 | 6.40 | 12.40 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.80 ↑ | 28.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.50 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 5.60 | 8.70 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 2.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↓ | 2.00 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 5.80 | 10.00 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.75 ↑ | 32.73 ↑ | 6.45 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 5.60 | 8.70 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 5.80 | 10.00 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 9.00 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.84 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.60 ↑ | 28.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.10 | 11.50 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.55 ↑ | 25.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 5.75 | 11.00 | 0.78 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 5.99 | 10.60 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.85 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.51 ↑ | 30.56 ↑ | 3.16 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 6.00 | 11.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 6.00 | 11.10 | 0.70 | 2.75 | 1.03 | 0.87 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.90 ↑ | 33.00 ↑ | 12.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 11.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.80 | 12.00 | 0.53 | 2.50 | 1.40 | 0.88 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.