Kết quả bóng đá trận AC Sparta Prague vs Tescoma Zlin, 00:00 ngày 01/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 00:00 ngày 01/08/2026
AC Sparta Prague
3 Kết thúc HT 1-0 1
Tescoma Zlin
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Jannarali Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃

Diễn biến trận đấu

AC Sparta Prague Phút Tescoma Zlin
1' Stanislav Petruta
Andrew Irving 1 - 0 14'
21' Tom Ulbrich
Lukas Haraslin Đá hỏng penalty23'
HT 1-0
46' ▲ Daniel Smiga ▼ Stanley Kanu
57' 1 - 1 Daniel Smiga
Jonatan Braut Brunes(Assists:Martin Suchomel) (Kiến tạo: Martin Suchomel) 2 - 1 60'
▲ Matej Rynes ▼ Lukas Haraslin62'
▲ Santiago Eneme ▼ Hugo Sochurek62'
Adam Karabec 3 - 1 66'
67' ▲ Tomas Hellebrand ▼ Stanislav Petruta
67' ▲ Lukas Bartosak ▼ Marian Pisoja
▲ Matyas Vojta ▼ Jonatan Braut Brunes73'
▲ Dominik Holly ▼ Adam Karabec83'
▲ Garang Kuol ▼ Josimar Alcocer83'
84' ▲ Tomas Poznar ▼ Tom Ulbrich
84' ▲ Adam Gazi ▼ Frank Appiah
86' Lukas Bartosak
Dominik Holly 89'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 63
Hòa 00 11
Bại 23 36
Ghi bàn 52 1814
Mất bàn 97 1218
Điểm 30 1910

Chủ = AC Sparta Prague · Khách = Tescoma Zlin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AC Sparta Prague (10)Hiệp 1 / Cả trậnTescoma Zlin (16)
4 (40%)Thắng/Thắng2 (13%)
1 (10%)Hòa/Thắng4 (25%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (10%)Hòa/Bại4 (25%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (30%)Bại/Bại4 (25%)

Bảng xếp hạng

AC Sparta Prague

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431061732
Sân nhà32104172
Sân khách11002031
6 gần63031111--

Tescoma Zlin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521268412
Sân nhà32015562
Sân khách20111316
6 gần630398--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AC Sparta Prague 13 (65%)Hòa 6 (30%)Tescoma Zlin 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D108/02/26Tescoma Zlin0-3 (0-0)AC Sparta Prague1-6+0.752.5T
CZE D101/09/25AC Sparta Prague3-1 (1-0)Tescoma Zlin5-3+1.753T
CZE D127/11/23AC Sparta Prague2-0 (2-0)Tescoma Zlin5-3+23.25T
CZE D129/07/23Tescoma Zlin0-1 (0-0)AC Sparta Prague0-6+13T
CZE D125/02/23Tescoma Zlin2-3 (0-2)AC Sparta Prague3-6+12.75T
CZE D104/09/22AC Sparta Prague0-0 (0-0)Tescoma Zlin14-3+1.53H
CZE D128/02/22AC Sparta Prague2-0 (0-0)Tescoma Zlin2-4+1.53T
CZE D126/09/21Tescoma Zlin2-5 (1-2)AC Sparta Prague3-5+12.75T
CZE D120/02/21Tescoma Zlin0-3 (0-2)AC Sparta Prague6-2+0.52.75T
CZE D120/09/20AC Sparta Prague3-1 (0-1)Tescoma Zlin5-5+23T
CZE D129/02/20AC Sparta Prague2-2 (0-0)Tescoma Zlin10-5+1.53H
CZE D115/09/19Tescoma Zlin0-2 (0-2)AC Sparta Prague2-6+0.252.5T
CZE D108/04/19AC Sparta Prague2-0 (0-0)Tescoma Zlin8-3+1.252.5T
CZE D127/10/18Tescoma Zlin1-0 (0-0)AC Sparta Prague2-5+0.252.25B
CZE D105/05/18AC Sparta Prague2-1 (1-0)Tescoma Zlin9-1+1.252.75T
CZE D105/11/17Tescoma Zlin2-2 (1-1)AC Sparta Prague6-9+0.252.25H
CZE D118/03/17AC Sparta Prague0-0 (0-0)Tescoma Zlin7-4+12.5H
CZEC26/10/16Tescoma Zlin1-1 (0-1)AC Sparta Prague8-8+0.252.5H
CZE D119/09/16Tescoma Zlin1-1 (1-0)AC Sparta Prague5-10+0.52.5H
CZE D113/02/16Tescoma Zlin1-2 (1-0)AC Sparta Prague6-10+0.752.5T

Thành tích gần đây — AC Sparta Prague

BBBTTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D126/07/26Brno3-1 (1-0)AC Sparta Prague7-8+0.752.75B
INT CF17/07/26Nordsjaelland5-1 (3-1)AC Sparta Prague5-6+0.53.25B
INT CF16/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (0-0)AC Sparta Prague2-9+0.53B
INT CF11/07/26AC Sparta Prague3-0 (2-0)Gamba Osaka11-4+0.752.75T
INT CF04/07/26AC Sparta Prague4-1 (1-0)Opava7-4+1.753.25T
CZE D124/05/26AC Sparta Prague2-1 (1-1)Hradec Kralove7-1+0.752.5T
CZE D117/05/26Slovan Liberec0-2 (0-0)AC Sparta Prague5-10+0.252.5T
CZE D113/05/26AC Sparta Prague0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen0-902.5H
CZE D110/05/26Slavia Praha0-3 (0-0)AC Sparta Prague2-7-0.52.5T
CZE D103/05/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)Baumit Jablonec9-4+0.752.75T
CZE D125/04/26Bohemians 19052-0 (0-0)AC Sparta Prague7-4+0.752.75B
CZE D118/04/26AC Sparta Prague3-1 (2-1)Baumit Jablonec6-5+12.75T
CZE D112/04/26Teplice0-1 (0-1)AC Sparta Prague2-4+0.752.25T
CZE D105/04/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)MFK Karvina14-5+1.253.25T
UEFA ECL20/03/26AC Sparta Prague0-4 (0-1)AZ Alkmaar5-7+0.252.5B
CZE D116/03/26AC Sparta Prague5-2 (2-1)Synot Slovacko4-1+1.752.75T
UEFA ECL13/03/26AZ Alkmaar2-1 (1-0)AC Sparta Prague8-2-0.252.5B
CZE D109/03/26Slavia Praha3-1 (0-1)AC Sparta Prague7-2-0.52.5B
CZEC04/03/26Mlada Boleslav0-0 (0-0)AC Sparta Prague3-10+1.253H
CZE D101/03/26AC Sparta Prague5-2 (2-1)Banik Ostrava5-3+1.52.75T

Thành tích gần đây — Tescoma Zlin

BBTTBTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D125/07/26Tescoma Zlin0-1 (0-0)Banik Ostrava3-5-0.252.25B
INT CF18/07/26Slask Wroclaw3-1 (2-0)Tescoma Zlin2-3-0.253.25B
INT CF15/07/26Polonia Warszawa0-2 (0-1)Tescoma Zlin7-5+0.253.25T
INT CF10/07/26Tescoma Zlin2-1 (1-1)Dukla Banska Bystrica5-6+0.753T
INT CF08/07/26Tescoma Zlin1-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv2-2-0.253B
INT CF03/07/26Trencin1-3 (0-1)Tescoma Zlin4-502.75T
INT CF27/06/26Tescoma Zlin1-2 (0-0)MFK Skalica7-9+0.52.75B
INT CF27/06/26Tescoma Zlin0-2 (0-1)Slavia Kromeriz2-2--B
INT CF20/06/26Tescoma Zlin3-3 (0-1)FC Artmedia Petrzalka5-1+13H
CZE D123/05/26Tescoma Zlin1-0 (1-0)Synot Slovacko3-5+0.252.5T
CZE D116/05/26Banik Ostrava2-0 (1-0)Tescoma Zlin10-2-12.5B
CZE D112/05/26Tescoma Zlin2-4 (2-1)Teplice5-202B
CZE D109/05/26Mlada Boleslav1-1 (1-0)Tescoma Zlin4-5-0.252.75H
CZE D102/05/26Tescoma Zlin2-1 (1-1)Dukla Prague3-6+0.252.25T
CZE D125/04/26Pardubice3-1 (1-0)Tescoma Zlin3-4-0.252.25B
CZE D118/04/26Tescoma Zlin3-2 (3-1)Teplice4-402T
CZE D111/04/26Bohemians 19052-1 (1-1)Tescoma Zlin10-4-0.252.25B
CZE D104/04/26Tescoma Zlin0-3 (0-2)Baumit Jablonec4-12-0.252.25B
INT CF27/03/26Tescoma Zlin3-1 (1-1)Vysocina jihlava3-3+1.252.75T
CZE D115/03/26Tescoma Zlin1-3 (0-1)Slavia Praha3-6-1.252.5B

Đội hình

AC Sparta PragueTescoma Zlin
44Jakub Surovcik2Martin Suchomel17John Mercado19Adam Sevinsky25Asger Sorensen18Andrew Irving38Hugo Sochurek7Josimar Alcocer10Adam Karabec22CLukas Haraslin14Jonatan Braut Brunes17Stanislav Dostal22Michal Fukala23CMilos Kopecny24Jakub Cernin39Antonin Krapka10Stanislav Petruta26Michal Cupak4Tom Ulbrich20Frank Appiah82Marian Pisoja14Stanley Kanu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
12
13
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
73
60
Tấn công nguy hiểm
48
43
Sút ngoài cầu môn
7
8
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
12
14
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
489
241
TL chuyền bóng thành công
89%
79%
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
25
11
Cắt bóng
2
12
Tạt bóng thành công
2
3
Chuyền dài
24
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.11
0.92
Cơ hội rõ rệt
5
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T13 H6 B1
T1 H6 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B0
T0 H3 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Tescoma Zlin (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

AC Sparta Prague (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Tescoma Zlin (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
AC Sparta PragueTescoma Zlin

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
AC Sparta PragueTescoma Zlin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

93
Thắng 2+
24
Thắng 1
22
Hòa
24
Thua 1
57
Thua 2+
AC Sparta PragueTescoma Zlin

AC Sparta Prague

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Adam Karabec
Tiền vệ tấn công
8.313/128/340
25Asger Sorensen
Trung vệ
8.10/088/921
14Jonatan Braut Brunes
Trung phong
7.711/110/160
18Andrew Irving
Tiền vệ trung tâm
7.412/159/662
38Hugo Sochurek
Tiền vệ trung tâm
70/026/263
22Lukas Haraslin
Tiền đạo cánh trái
6.73/122/290
17John Mercado
Tiền đạo cánh trái
6.60/023/313
7Josimar Alcocer
Tiền đạo cánh trái
6.52/012/150
19Adam Sevinsky
Trung vệ
6.50/070/721
2Martin Suchomel
Tiền vệ trái
6.110/020/231
44Jakub Surovcik
Thủ môn
6.10/028/300
11Matej Rynes (dự bị)
Tiền vệ trái
7.10/021/240
5Santiago Eneme (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/023/232
29Matyas Vojta (dự bị)
Trung phong
6.20/01/30
24Dominik Holly (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/02/20🟨
36Garang Kuol (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/03/30

Tescoma Zlin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Milos Kopecny
Hậu vệ phải
6.61/024/253
22Michal Fukala
Hậu vệ phải
6.31/015/194
10Stanislav Petruta
Tiền vệ phòng ngự
6.33/113/152🟨
20Frank Appiah
Tiền vệ tấn công
6.21/08/91
14Stanley Kanu
Trung phong
61/03/50
4Tom Ulbrich
Tiền vệ tấn công
5.81/08/122🟨
39Antonin Krapka
Trung vệ
5.70/032/390
17Stanislav Dostal
Thủ môn
5.50/027/330
24Jakub Cernin
Trung vệ
5.51/027/393
26Michal Cupak
Tiền vệ
5.32/016/192
82Marian Pisoja
Tiền vệ phải
5.10/07/100
9Daniel Smiga (dự bị)
Tiền đạo
7.312/14/51
31Lukas Bartosak (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/02/41🟨
53Tomas Hellebrand (dự bị)
Tiền vệ
6.20/03/30
88Tomas Poznar (dự bị)
Trung phong
-0/00/20
11Adam Gazi (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AC Sparta Prague Thông tin Tescoma Zlin
1893-11-16 Thành lập 1919
Jannarali Stadium Sân nhà Letná
20558 Sức chứa 5633
Brian Priske HLV Bronislav Cervenka
Praha Khu vực Zlin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.196.4012.400.833.000.980.851.750.90
Live1.10 ↓6.80 ↑28.00 ↑7.10 ↑4.500.03 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.205.7511.500.863.000.930.851.750.95
Live1.01 ↓46.00 ↑51.00 ↑2.90 ↑4.500.23 ↓0.40 ↓0.001.77 ↑
Mansion88Sớm1.215.608.700.853.000.970.881.750.96
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
InterwettenSớm1.226.0010.001.303.500.551.102.000.65
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑4.500.03 ↓1.05 ↓2.000.70 ↑
10BETSớm1.225.8010.000.843.000.83---
Live1.11 ↓6.75 ↑32.73 ↑6.45 ↑4.500.04 ↓---
12betSớm1.215.608.700.853.000.970.881.750.96
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.46 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.205.8010.000.913.000.890.861.750.96
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑5.55 ↑4.500.04 ↓5.26 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.205.509.000.843.000.980.841.751.00
Live1.10 ↓6.60 ↑28.00 ↑4.54 ↑4.500.12 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm1.195.1011.500.903.000.920.861.750.98
Live1.13 ↓6.55 ↑25.00 ↑3.57 ↑4.500.16 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
LadbrokesSớm1.225.5010.000.532.501.37---
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm1.215.7511.000.783.000.950.861.750.86
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.39 ↓0.001.84 ↑
PinnacleSớm1.215.9910.600.883.000.860.851.750.91
Live1.13 ↓6.51 ↑30.56 ↑3.16 ↑4.500.23 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
BwinSớm1.246.0011.501.303.500.55---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑0.75 ↓4.500.85 ↑---
1xBetSớm1.246.0011.100.702.751.030.871.750.87
Live1.10 ↓6.90 ↑33.00 ↑12.70 ↑4.500.02 ↓0.41 ↓0.001.98 ↑
Bet 365Sớm1.225.5011.000.833.000.980.851.750.95
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.00 ↑4.500.17 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.225.8012.000.532.501.400.881.750.84
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑4.500.01 ↓0.79 ↓1.750.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.