Kết quả bóng đá trận AC Horsens vs Brondby IF, 23:00 ngày 09/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 09/08/2026
AC Horsens Sắp đá --:--:--
Brondby IF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: CASA Arena Horsens
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 8 | 15 |
Chủ = AC Horsens · Khách = Brondby IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AC Horsens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
AC Horsens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Brondby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AC Horsens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-1-1 | Thành lập | 1964-12-3 |
| CASA Arena Horsens | Sân nhà | Brondby Stadion |
| 12000 | Sức chứa | 31748 |
| HLV | Thomas Nörgaard | |
| Horsens | Khu vực | Brondby |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.65 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 4.40 ↓ | 3.60 ↓ | 1.70 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.67 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 4.50 ↓ | 3.75 ↓ | 1.73 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.85 | 1.64 | 0.74 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 4.50 | 3.70 ↓ | 1.67 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.17 | 3.47 | 1.70 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.95 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 4.02 ↓ | 3.42 ↓ | 1.74 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.92 ↓ | -0.75 | 0.96 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.64 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 4.40 ↓ | 3.70 ↓ | 1.69 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.90 | 3.87 | 1.65 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 4.53 ↓ | 3.82 ↓ | 1.75 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.63 | 4.00 | 1.68 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 4.41 ↓ | 3.78 ↓ | 1.74 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.95 | 1.39 ↑ | -0.25 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.62 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.50 | 3.80 | 1.67 ↑ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 3.60 | 1.67 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 4.33 ↓ | 3.50 ↓ | 1.75 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.95 | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AC Horsens | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Brondby IF | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).