Kết quả bóng đá trận ABB (W) vs Always Ready (W), 19:00 ngày 06/08/2026
Liga Nữ (Bolivia) · 19:00 ngày 06/08/2026
ABB (W) Chưa định --:--:--
Always Ready (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 11 | 3 | 37 | 33 |
| Điểm | 0 | 6 | 6 | 11 |
Chủ = ABB (W) · Khách = Always Ready (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ABB (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (60%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
ABB (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Always Ready (W) 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Always Ready (W) | 4-0 (1-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 22/06/25 | ABB (W) | 0-3 (0-0) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 27/05/25 | Always Ready (W) | 6-0 (4-0) | ABB (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — ABB (W)
BBBBBBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 21/37 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | ABB (W) | 0-4 (0-2) | San Antonio Bulo Bulo (W) | - | - | B |
| 22/07/26 | Bolivar (W) | 5-1 (2-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 19/07/26 | Club Aurora (W) | 2-1 (0-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 16/07/26 | Always Ready (W) | 4-0 (1-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Universitario De Vinto (W) | 5-1 (1-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 08/07/25 | The Strongest (W) | 4-2 (3-2) | ABB (W) | - | - | B |
| 22/06/25 | ABB (W) | 0-3 (0-0) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 15/06/25 | ABB (W) | 10-0 (3-0) | Basco FC (W) | - | - | T |
| 09/06/25 | Basco FC (W) | 4-6 (3-2) | ABB (W) | - | - | T |
| 27/05/25 | Always Ready (W) | 6-0 (4-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 23/04/23 | ABB (W) | 3-4 (2-2) | The Strongest (W) | - | - | B |
| 08/04/23 | The Strongest (W) | 3-1 (1-1) | ABB (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Always Ready (W)
TBTBBBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/33 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Club Aurora (W) | 0-1 (0-1) | Always Ready (W) | - | - | T |
| 29/07/26 | Always Ready (W) | 2-3 (0-0) | Bolivar (W) | - | - | B |
| 16/07/26 | Always Ready (W) | 4-0 (1-0) | ABB (W) | - | - | T |
| 09/10/25 | Independiente del Valle (W) | 5-0 (4-0) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 06/10/25 | SC Corinthians Paulista (W) | 11-0 (4-0) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 03/10/25 | Always Ready (W) | 0-7 (0-4) | Independiente Santa Fe (W) | -4.75 | 5 | B |
| 28/08/25 | Astor FC (W) | 2-2 (1-2) | Always Ready (W) | - | - | H |
| 21/08/25 | Nacional Potosi (W) | 1-1 (1-1) | Always Ready (W) | - | - | H |
| 12/08/25 | Always Ready (W) | 2-3 (2-0) | Universitario De Vinto (W) | - | - | B |
| 03/08/25 | Universitario De Vinto (W) | 1-5 (1-3) | Always Ready (W) | - | - | T |
| 22/07/25 | Always Ready (W) | 14-1 (5-0) | Real Santa Cruz Yacuiba (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 22/06/25 | ABB (W) | 0-3 (0-0) | Always Ready (W) | - | - | T |
| 27/05/25 | Always Ready (W) | 6-0 (4-0) | ABB (W) | - | - | T |
| 20/05/25 | Always Ready (W) | 1-2 (0-1) | Bolivar (W) | - | - | B |
| 10/10/24 | Colo Colo (W) | 6-0 (2-0) | Always Ready (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 07/10/24 | Club Olimpia (W) | 3-0 (3-0) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 04/10/24 | Always Ready (W) | 0-5 (0-3) | Santos (W) | - | - | B |
| 09/09/24 | Always Ready (W) | 0-0 (0-0) | Astor FC (W) | - | - | H |
| 05/09/24 | Astor FC (W) | 1-1 (1-0) | Always Ready (W) | - | - | H |
| 31/08/24 | Always Ready (W) | 3-0 (2-0) | CD Bustillos Presto (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
32 68
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ABB (W) (12 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
Always Ready (W) (14 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ABB (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.10 | 0.84 | 3.50 | 0.99 | 0.87 | -2.75 | 0.97 |
| Live | 17.00 | 10.00 | 1.10 | 0.84 | 3.50 | 0.99 | 0.87 | -2.75 | 0.97 | |
| Vcbet | Sớm | 23.00 | 10.00 | 1.05 | 0.95 | 4.00 | 0.88 | 0.87 | -3.00 | 0.94 |
| Live | 23.00 | 9.00 ↓ | 1.06 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.97 ↑ | 0.85 ↓ | -2.75 | 0.96 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 22.68 | 9.39 | 1.05 | 0.82 | 4.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 21.44 ↓ | 8.23 ↓ | 1.06 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.06 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↓ | 10.00 ↓ | 1.08 ↑ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 20.00 | 10.50 | 1.05 | 0.84 | 4.00 | 0.80 | 0.84 | -3.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↓ | 9.50 ↓ | 1.07 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.96 ↑ | 0.77 ↓ | -2.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 18.08 | 13.61 | 1.03 | 0.86 | 4.00 | 0.82 | 0.86 | -3.00 | 0.82 |
| Live | 16.55 ↓ | 13.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.81 ↓ | -2.75 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.06 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 | 1.06 | 0.77 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.08 | 0.25 | 2.50 | 2.75 | 10.00 | 0.00 | 0.02 |
| Live | 16.80 ↓ | 9.88 ↓ | 1.09 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 0.82 ↓ | -2.75 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.08 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 | 11.00 | 1.08 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | -3.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 23.00 | 11.00 | 1.06 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↓ | 10.00 ↓ | 1.07 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.