Kết quả bóng đá trận AB Copenhagen vs Fredericia, 00:00 ngày 01/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 01/08/2026
AB Copenhagen 1 Kết thúc HT 1-0 1
Fredericia
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| AB Copenhagen | Phút | |
| Milan RasmussenBawa(Assists:OVonte Mullings) (Kiến tạo: OVonte Mullings) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 40' ⇄ | ▲ Nemo Thomsen ▼ William Madsen | |
| HT 1-0 | ||
| 53' | Anders Dahl | |
| ▲ Liu Aidan ▼ Gabriel Noga | 58' ⇄ | |
| ▲ Grening ▼ Noah Engell | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Malthe Ladefoged ▼ Kudsk Jeppe | |
| 59' ⇄ | ▲ Eskild Dall ▼ Frederik Bunten | |
| ▲ Marco Vesterholm ▼ Michael Clement | 69' ⇄ | |
| ▲ Travian Sousa ▼ Tobias Damtoft | 69' ⇄ | |
| Liu Aidan | 78' | |
| ▲ Serigne Diop ▼ Milan RasmussenBawa | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Patrick Egelund ▼ Elias Hansborg-Sorensen | |
| 80' ⇄ | ▲ Oliver Vest ▼ Anders Dahl | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 1 Nemo Thomsen(Assists:Daniel Bisgaard Haarbo) (Kiến tạo: Daniel Bisgaard Haarbo) | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 22 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 13 | 6 |
| Điểm | 3 | 7 | 19 | 24 |
Chủ = AB Copenhagen · Khách = Fredericia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AB Copenhagen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (42%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
AB Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 2 | 4 | 56 | 21 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 32 | 9 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 12 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 7 | - | - |
Fredericia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AB Copenhagen 7 (35%)Hòa 5 (25%)Fredericia 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/21 | AB Copenhagen | 0-2 (0-2) | Fredericia | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/04/17 | Fredericia | 1-3 (0-3) | AB Copenhagen | -0.75 | 2.5 | T |
| 20/11/16 | AB Copenhagen | 2-3 (0-1) | Fredericia | 0 | 2.5 | B |
| 07/08/16 | Fredericia | 2-1 (2-0) | AB Copenhagen | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/15 | Fredericia | 1-0 (0-0) | AB Copenhagen | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/11/14 | AB Copenhagen | 1-0 (0-0) | Fredericia | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/14 | AB Copenhagen | 2-0 (2-0) | Fredericia | 0 | 2.5 | T |
| 04/05/14 | Fredericia | 1-0 (0-0) | AB Copenhagen | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/14 | AB Copenhagen | 1-0 (1-0) | Fredericia | 0 | 2.5 | T |
| 29/09/13 | Fredericia | 1-1 (0-1) | AB Copenhagen | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/13 | Fredericia | 1-2 (0-1) | AB Copenhagen | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/11/12 | AB Copenhagen | 1-0 (1-0) | Fredericia | 0 | 2.5 | T |
| 26/08/12 | AB Copenhagen | 1-3 (1-0) | Fredericia | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/04/12 | AB Copenhagen | 0-0 (0-0) | Fredericia | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/08/11 | Fredericia | 1-1 (1-1) | AB Copenhagen | -1 | 3 | H |
| 14/04/11 | AB Copenhagen | 0-4 (0-3) | Fredericia | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/03/11 | AB Copenhagen | 2-2 (1-0) | Fredericia | - | - | H |
| 22/08/10 | Fredericia | 0-2 (0-0) | AB Copenhagen | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/04/10 | Fredericia | 0-0 (0-0) | AB Copenhagen | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/11/09 | AB Copenhagen | 0-2 (0-2) | Fredericia | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — AB Copenhagen
HHTTHTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Vejle | 2-2 (1-1) | AB Copenhagen | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | AB Copenhagen | 3-3 (1-2) | B93 Copenhagen | +0.25 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Bronshoj | 1-2 (1-1) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 14/07/26 | AB Copenhagen | 2-0 (1-0) | Helsingborg | +0.5 | 3 | T |
| 07/07/26 | Roskilde | 1-1 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | H |
| 06/06/26 | AB Copenhagen | 3-0 (1-0) | Thisted FC | +1.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Naestved | 4-1 (1-1) | AB Copenhagen | +0.75 | 3 | B |
| 23/05/26 | AB Copenhagen | 5-0 (4-0) | HIK Hellerup | - | - | T |
| 17/05/26 | Vendsyssel | 1-2 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 13/05/26 | AB Copenhagen | 1-2 (0-1) | Roskilde | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Thisted FC | 1-2 (0-1) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Roskilde | 2-3 (2-1) | AB Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | AB Copenhagen | 3-0 (3-0) | Naestved | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AB Copenhagen | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | +1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | HIK Hellerup | 1-5 (1-3) | AB Copenhagen | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | AB Copenhagen | 1-1 (0-1) | VSK Arhus | +1.5 | 3 | H |
| 02/04/26 | Skive IK | 0-0 (0-0) | AB Copenhagen | +1 | 3 | H |
| 28/03/26 | AB Copenhagen | 2-0 (2-0) | Roskilde | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | AB Copenhagen | 5-1 (1-0) | Ishoj IF | - | - | T |
| 15/03/26 | Thisted FC | 0-2 (0-2) | AB Copenhagen | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fredericia
TTTTTTBHBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Fredericia | 3-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Esbjerg | 0-1 (0-0) | Fredericia | 0 | 3 | T |
| 15/07/26 | Fredericia | 3-2 (1-1) | CD Mafra | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Fredericia | - | - | T |
| 27/06/26 | Silkeborg IF | 1-2 (1-0) | Fredericia | - | - | T |
| 17/05/26 | Fredericia | 4-1 (3-0) | Silkeborg IF | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Vejle | 2-0 (1-0) | Fredericia | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Fredericia | 3-3 (2-2) | FC Copenhagen | -1 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Fredericia | 0-2 (0-2) | Odense BK | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Randers FC | 2-2 (1-2) | Fredericia | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Silkeborg IF | 2-2 (2-0) | Fredericia | -0.5 | 3 | H |
| 14/04/26 | Fredericia | 2-2 (1-0) | Vejle | 0 | 3 | H |
| 06/04/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Fredericia | -1 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (0-2) | Fredericia | -1.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Fredericia | 0-3 (0-2) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Fredericia | 2-1 (1-1) | Silkeborg IF | 0 | 3 | T |
| 22/02/26 | Randers FC | 1-2 (1-1) | Fredericia | -1 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Fredericia | 1-1 (1-1) | Aarhus AGF | -1.25 | 3.25 | H |
| 10/02/26 | Vejle | 2-3 (0-3) | Fredericia | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/02/26 | AC Horsens | 0-3 (0-0) | Fredericia | 0 | 3 | T |
Đội hình
AB Copenhagen
Fredericia
54Adam Ingi Benediktsson5CMarc Dal Hende14Gabriel Noga23Tobias Damtoft37Frederik Lindgaard15Soren Ilsoe19Jonathan Mathys21Michael Clement88OVonte Mullings7Noah Engell18Milan RasmussenBawa90Valdemar Birkso Thorsen4Kudsk Jeppe5CFrederik Rieper12Svenn Crone16Lauritz Dauerhoj14Anders Dahl20Daniel Bisgaard Haarbo10Emilio Simonsen13William Madsen22Frederik Bunten11Elias Hansborg-Sorensen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Marc Dal Hende C8
- 7Noah Engell▼ Rời sân 58'7
- 14Gabriel Noga▼ Rời sân 58'6.5
- 15Soren Ilsoe7.7
- 18Milan RasmussenBawa⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 78'6.9
- 19Jonathan Mathys5.8
- 21Michael Clement▼ Rời sân 69'7.2
- 23Tobias Damtoft▼ Rời sân 69'6.1
- 37Frederik Lindgaard6.8
- 54Adam Ingi Benediktsson7.2
- 88OVonte Mullings🎯 Kiến tạo 10'9.1
Khách · 4231
- 4Kudsk Jeppe▼ Rời sân 58'6.6
- 5Frederik Rieper C7.6
- 10Emilio Simonsen6.5
- 11Elias Hansborg-Sorensen▼ Rời sân 80'7.2
- 12Svenn Crone6.6
- 13William Madsen▼ Rời sân 40'6.2
- 14Anders Dahl🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 80'6.3
- 16Lauritz Dauerhoj6.9
- 20Daniel Bisgaard Haarbo🎯 Kiến tạo 90+1'8.2
- 22Frederik Bunten▼ Rời sân 59'6.1
- 90Valdemar Birkso Thorsen6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1219
Sút cầu môn
47
Tấn công
92128
Tấn công nguy hiểm
3259
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
352519
TL chuyền bóng thành công
76%82%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
20
Cứu thua
53
Tắc bóng
227
Quả ném biên
1431
Cắt bóng
166
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
3130
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.131.33
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
52 48
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B5T5 H2 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AB Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Fredericia (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AB Copenhagen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Fredericia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AB Copenhagen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88OVonte Mullings Tiền đạo | 9.1 | 1 | 2/1 | 14/16 | 7 | ||
| 5Marc Dal Hende Hậu vệ | 8 | 0/0 | 35/40 | 2 | |||
| 15Soren Ilsoe Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 32/49 | 4 | |||
| 54Adam Ingi Benediktsson Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 18/30 | 0 | |||
| 21Michael Clement Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 26/33 | 7 | |||
| 7Noah Engell Tiền đạo | 7 | 1/1 | 24/35 | 1 | |||
| 18Milan RasmussenBawa Tiền đạo | 6.9 | 1 | 3/1 | 7/11 | 1 | ||
| 37Frederik Lindgaard Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 23/29 | 4 | |||
| 14Gabriel Noga Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 28/34 | 4 | |||
| 23Tobias Damtoft Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 15/20 | 1 | |||
| 19Jonathan Mathys Tiền đạo | 5.8 | 3/1 | 14/15 | 2 | |||
| 22Marco Vesterholm (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 29Serigne Diop (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 2 | |||
| 24Liu Aidan (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 4/7 | 1 | 🟨 | ||
| 3Travian Sousa (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 2 | |||
| 11Grening (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 0 |
Fredericia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Daniel Bisgaard Haarbo Tiền vệ | 8.2 | 1 | 0/0 | 56/66 | 3 | ||
| 5Frederik Rieper Trung vệ | 7.6 | 1/1 | 72/85 | 2 | |||
| 11Elias Hansborg-Sorensen Tiền đạo | 7.2 | 3/2 | 20/29 | 0 | |||
| 16Lauritz Dauerhoj Hậu vệ | 6.9 | 3/0 | 31/41 | 2 | |||
| 12Svenn Crone Hậu vệ phải | 6.6 | 2/1 | 47/54 | 0 | |||
| 4Kudsk Jeppe Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 42/50 | 2 | |||
| 10Emilio Simonsen Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 4/1 | 23/30 | 2 | |||
| 90Valdemar Birkso Thorsen Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 14Anders Dahl Hậu vệ phải | 6.3 | 2/1 | 45/56 | 1 | 🟨 | ||
| 13William Madsen Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 22Frederik Bunten Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 9/15 | 0 | |||
| 17Nemo Thomsen (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1 | 1/1 | 3/5 | 0 | ||
| 19Eskild Dall (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 7/8 | 0 | |||
| 15Malthe Ladefoged (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 23/24 | 0 | |||
| 9Patrick Egelund (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 21Oliver Vest (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 9/9 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AB Copenhagen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889-2-26 | Thành lập | 1991-1-4 |
| Gladsaxe Idr?tspark | Sân nhà | Fredericia Stadion |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Fannar Berg Gunnólfsson | HLV | Michael Hansen |
| Copenhagen | Khu vực | Fredericia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.33 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 250.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.15 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.90 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.60 | 2.02 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.70 ↑ | 115.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.40 | 2.41 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.55 ↑ | 2.23 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.60 | 2.02 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.70 ↑ | 115.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.83 | 3.80 | 2.15 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.89 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 3.34 | 2.02 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 250.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 3.48 | 2.17 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.87 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.30 ↑ | 51.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.50 | 2.30 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.30 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 3.48 | 2.34 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.76 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 9.83 ↑ | 1.13 ↓ | 9.61 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.47 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 4.36 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.55 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↑ | -0.25 | 1.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.