Kết quả bóng đá trận AB Argir vs Skala Itrottarfelag, 21:00 ngày 02/08/2026

Formuladeildin (Quần đảo Faroe) · 21:00 ngày 02/08/2026
AB Argir
3 Kết thúc HT 2-0 2
Skala Itrottarfelag
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Argir Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9°C

Diễn biến trận đấu

AB Argir Phút Skala Itrottarfelag
Ragnar Skala 1 - 0 4'
Jens Erik Bruhn 20'
24' Malthe Nielsen
28' Markus Isaksen
Bjarki Nielsen 2 - 0 31'
35' Teitur Poulsen
HT 2-0
69' Sebastian Slettegaard
69' Sebastian Slettegaard
Bjarki Nielsen 3 - 0 76'
90+3' 3 - 1 Jakup Frederiksberg
90+3'
90+5' 3 - 2 Karl Martin Johansen
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 00 02
Bại 22 65
Ghi bàn 44 1411
Mất bàn 57 1617
Điểm 33 1211

Chủ = AB Argir · Khách = Skala Itrottarfelag

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AB Argir (19)Hiệp 1 / Cả trậnSkala Itrottarfelag (18)
6 (32%)Thắng/Thắng1 (6%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (22%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
7 (37%)Bại/Bại8 (44%)

Bảng xếp hạng

AB Argir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176292226206
Sân nhà84131513135
Sân khách921671378
6 gần630388--

Skala Itrottarfelag

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng163581524148
Sân nhà93241114116
Sân khách7034410310
6 gần6213712--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AB Argir 4 (20%)Hòa 4 (20%)Skala Itrottarfelag 12 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 2 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D110/05/26Skala Itrottarfelag1-0 (1-0)AB Argir6-4--B
FAR D225/10/25Skala Itrottarfelag0-0 (0-0)AB Argir1-3--H
FAR D214/06/25AB Argir0-1 (0-1)Skala Itrottarfelag4-4--B
FAR D216/03/25Skala Itrottarfelag0-0 (0-0)AB Argir2-4--H
FAR D103/10/22AB Argir2-0 (1-0)Skala Itrottarfelag6-5--T
FAR D130/06/22Skala Itrottarfelag5-0 (2-0)AB Argir---B
FAR D102/04/22AB Argir2-1 (1-1)Skala Itrottarfelag5-5--T
FAR D229/08/21Skala Itrottarfelag0-1 (0-0)AB Argir3-4--T
FAR D119/10/20Skala Itrottarfelag2-0 (1-0)AB Argir3-5--B
FAR D108/08/20AB Argir1-1 (0-1)Skala Itrottarfelag5-8--H
FAR D129/05/20Skala Itrottarfelag1-1 (0-1)AB Argir9-6-0.253H
FAR D129/09/19AB Argir0-2 (0-2)Skala Itrottarfelag---B
FAR D104/08/19Skala Itrottarfelag0-1 (0-0)AB Argir---T
FAR Cup11/04/19Skala Itrottarfelag1-0 (0-0)AB Argir---B
FAR D107/04/19AB Argir0-1 (0-0)Skala Itrottarfelag---B
FAR D123/10/18AB Argir2-4 (1-2)Skala Itrottarfelag9-3--B
FAR D117/06/18Skala Itrottarfelag2-0 (1-0)AB Argir4-5--B
FAR D102/04/18AB Argir0-2 (0-2)Skala Itrottarfelag14-3--B
FAR D118/09/16AB Argir0-2 (0-0)Skala Itrottarfelag---B
FAR D112/06/16Skala Itrottarfelag1-0 (0-0)AB Argir---B

Thành tích gần đây — AB Argir

BBTBTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D129/07/26B36 Torshavn1-0 (0-0)AB Argir2-2--B
FAR D104/07/26AB Argir1-2 (0-1)EB Streymur5-10--B
FAR D130/06/26Toftir B680-1 (0-1)AB Argir6-102.75T
FAR D121/06/2607 Vestur Sorvagur2-0 (1-0)AB Argir6-1+0.252.75B
FAR D114/06/26AB Argir3-1 (1-0)HB Torshavn5-6-0.52.75T
FAR D131/05/26AB Argir3-2 (1-1)NSI Runavik5-3--T
FAR D125/05/26KI Klaksvik2-1 (2-0)AB Argir8-1-2.253.25B
FAR D119/05/26AB Argir2-3 (2-1)Vikingur Gota3-12-0.752.5B
FAR D110/05/26Skala Itrottarfelag1-0 (1-0)AB Argir6-4--B
FAR D103/05/26HB Torshavn1-1 (1-0)AB Argir0-7--H
FAR D126/04/26AB Argir1-4 (1-2)B36 Torshavn3-4--B
FAR D121/04/26AB Argir1-1 (1-0)KI Klaksvik5-9--H
FAR Cup17/04/26Vikingur Gota5-1 (2-1)AB Argir7-4--B
FAR D112/04/26Vikingur Gota4-0 (1-0)AB Argir7-3--B
FAR D106/04/26AB Argir2-0 (1-0)07 Vestur Sorvagur4-8--T
FAR D122/03/26NSI Runavik2-1 (1-1)AB Argir6-6--B
FAR D115/03/26EB Streymur0-3 (0-2)AB Argir3-6--T
FAR D107/03/26AB Argir2-0 (1-0)Toftir B682-1--T
FAR D225/10/25Skala Itrottarfelag0-0 (0-0)AB Argir1-3--H
FAR D218/10/25AB Argir2-1 (1-0)B71 Sandur2-3--T

Thành tích gần đây — Skala Itrottarfelag

TBHBTBBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D105/07/26Skala Itrottarfelag1-0 (0-0)Toftir B688-7+0.52.75T
FAR D130/06/26HB Torshavn4-1 (2-0)Skala Itrottarfelag5-6-12.75B
FAR D121/06/26EB Streymur1-1 (1-0)Skala Itrottarfelag6-10+0.252.75H
FAR D114/06/26Skala Itrottarfelag1-4 (1-2)KI Klaksvik10-4--B
FAR D130/05/26Skala Itrottarfelag2-1 (0-0)07 Vestur Sorvagur16-1--T
FAR D125/05/26Vikingur Gota2-1 (2-0)Skala Itrottarfelag4-1--B
FAR D117/05/26Skala Itrottarfelag1-2 (0-0)B36 Torshavn9-4--B
FAR D110/05/26Skala Itrottarfelag1-0 (1-0)AB Argir6-4--T
FAR D103/05/26KI Klaksvik0-0 (0-0)Skala Itrottarfelag6-3--H
FAR D126/04/26Skala Itrottarfelag3-3 (1-1)NSI Runavik6-4--H
FAR D121/04/26Skala Itrottarfelag0-0 (0-0)Vikingur Gota5-7--H
FAR Cup17/04/2607 Vestur Sorvagur1-0 (1-0)Skala Itrottarfelag6-10--B
FAR D111/04/26B36 Torshavn0-0 (0-0)Skala Itrottarfelag4-12--H
FAR D106/04/26Skala Itrottarfelag1-2 (0-2)EB Streymur2-3--B
FAR D122/03/2607 Vestur Sorvagur1-0 (0-0)Skala Itrottarfelag8-4--B
FAR D116/03/26Toftir B682-1 (1-0)Skala Itrottarfelag3-11--B
FAR D109/03/26Skala Itrottarfelag1-2 (0-1)HB Torshavn4-1--B
FAR D225/10/25Skala Itrottarfelag0-0 (0-0)AB Argir1-3--H
FAR D218/10/25IF Fuglafjordur1-5 (0-1)Skala Itrottarfelag---T
FAR D204/10/25Skala Itrottarfelag2-1 (0-0)B71 Sandur---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
7
12
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
84
87
Tấn công nguy hiểm
28
42
Sút ngoài cầu môn
2
6
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12
T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B6
T6 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AB Argir (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Skala Itrottarfelag (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

AB Argir (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUO

Skala Itrottarfelag (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
23
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
40
B.thắng H1
33
B.thắng H2
AB ArgirSkala Itrottarfelag

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
21
B/B
AB ArgirSkala Itrottarfelag

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
34
Thắng 1
36
Hòa
67
Thua 1
42
Thua 2+
AB ArgirSkala Itrottarfelag

Thông tin đội bóng

AB Argir Thông tin Skala Itrottarfelag
1973 Thành lập 1965-5-15
Argir Stadium Sân nhà Skali Stadium
0 Sức chứa 2000
Henrik Larsen HLV
Faroe Islands Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.173.502.700.832.500.870.940.250.77
Live1.02 ↓26.00 ↑41.00 ↑2.90 ↑4.500.19 ↓0.98 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm2.253.302.880.852.500.940.980.250.82
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑3.10 ↑3.500.21 ↓1.01 ↑0.000.73 ↓
Mansion88Sớm2.403.002.700.922.500.840.770.000.99
Live1.02 ↓6.30 ↑82.00 ↑5.88 ↑4.500.04 ↓0.90 ↑0.000.86 ↓
InterwettenSớm2.303.302.800.652.501.05---
Live2.50 ↑3.05 ↓2.70 ↓0.85 ↑2.500.80 ↓---
10BETSớm2.223.352.700.822.750.81---
Live2.46 ↑3.10 ↓2.700.87 ↑2.500.80 ↓---
12betSớm2.403.002.700.922.500.840.770.000.99
Live1.02 ↓6.30 ↑82.00 ↑6.25 ↑4.500.03 ↓0.89 ↑0.000.87 ↓
SbobetSớm2.312.982.610.772.250.990.760.001.00
Live1.01 ↓7.40 ↑46.00 ↑2.43 ↑3.500.23 ↓1.05 ↑0.000.71 ↓
WewbetSớm2.263.362.650.862.750.840.960.250.74
Live1.01 ↓4.95 ↑25.00 ↑2.43 ↑3.500.17 ↓0.97 ↑0.000.77 ↑
LadbrokesSớm2.303.402.600.832.500.91---
Live1.01 ↓61.00 ↑91.00 ↑0.80 ↓2.500.85 ↓---
18BetSớm2.203.252.650.772.750.760.870.250.66
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑4.70 ↑4.500.08 ↓1.12 ↑0.000.59 ↓
PinnacleSớm2.612.992.541.002.500.750.900.000.84
Live1.07 ↓10.25 ↑30.76 ↑3.02 ↑3.500.23 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
BwinSớm2.303.402.550.802.500.87---
Live1.01 ↓81.00 ↑251.00 ↑0.83 ↑3.500.77 ↓---
1xBetSớm2.283.402.790.682.501.040.690.001.04
Live1.04 ↓13.00 ↑26.00 ↑3.23 ↑4.500.20 ↓1.18 ↑0.000.64 ↓
Bet 365Sớm2.003.403.000.852.500.950.850.250.95
Live1.02 ↓19.00 ↑81.00 ↑3.10 ↑4.500.23 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.303.002.631.002.500.700.50-0.501.40
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑5.500.04 ↓1.40 ↑0.500.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.