Kết quả bóng đá trận Aarhus Fremad vs Aalborg, 23:00 ngày 31/07/2026
1st Hạng Đan Mạch · 23:00 ngày 31/07/2026
Aarhus Fremad 1 Kết thúc HT 0-1 2
Aalborg
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Aarhus Fremad | Phút | |
| Marcus Kirchheiner | 7' | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Markus Kaasa(Assists:Elison Makolli) (Kiến tạo: Elison Makolli) | |
| Alexander Ludwig | 30' | |
| 40' | Frederik Borsting | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Carl Nygaard ▼ Jonas Ostergaard | 46' ⇄ | |
| Magnus Kirchheiner | 57' | |
| 57' | Elison Makolli | |
| Simon Baekgaard | 57' | |
| 58' ⇄ | ▲ Kelvin John ▼ Kornelius Hansen | |
| 58' ⇄ | ▲ Mathias Kubel ▼ Jubril Adedeji | |
| 60' | Noel Arnorsson | |
| 68' ⇄ | ▲ Marcus Bonde ▼ Markus Kaasa | |
| 68' ⇄ | ▲ Valdemar Moller ▼ Alexander Hapnes | |
| ▲ Marcus Ryberg ▼ Frederik Grube | 70' ⇄ | |
| ▲ Devon Bernasko Appu ▼ Kasper Lunding Jakobsen | 78' ⇄ | |
| ▲ Jashar Beluli ▼ Elias Egerton | 78' ⇄ | |
| Magnus Kaastrup 1 - 1 ⚽ | 82' | |
| 87' | ⚽ 1 - 2 Valdemar Moller | |
| ▲ Linus Ronnberg ▼ Simon Baekgaard | 88' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Cornelius Axel Olsson ▼ Frederik Borsting | |
| 90+7' | Andres Jasson | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 16 |
Chủ = Aarhus Fremad · Khách = Aalborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aarhus Fremad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Aarhus Fremad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Aalborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Aarhus Fremad 3 (75%)Hòa 0 (0%)Aalborg 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Aarhus Fremad | 5-0 (1-0) | Aalborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Aalborg | 3-1 (3-1) | Aarhus Fremad | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Aalborg | 0-1 (0-0) | Aarhus Fremad | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/08/25 | Aarhus Fremad | 5-1 (4-0) | Aalborg | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Aarhus Fremad
TBTTBBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Hobro | 1-2 (1-2) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Aarhus Fremad | - | - | B |
| 16/07/26 | Aarhus Fremad | 2-0 (1-0) | Brabrand | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Aarhus Fremad | 1-0 (1-0) | Silkeborg IF | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Esbjerg | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | - | - | B |
| 26/06/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Brann | -0.75 | 4 | B |
| 30/05/26 | B93 Copenhagen | 2-2 (1-2) | Aarhus Fremad | +0.5 | 3 | H |
| 22/05/26 | Aarhus Fremad | 5-0 (1-0) | Aalborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Hobro | 0-3 (0-1) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Aarhus Fremad | 0-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Middelfart G og | 0-1 (0-0) | Aarhus Fremad | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Aarhus Fremad | 0-1 (0-1) | Hobro | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Aarhus Fremad | 5-1 (3-1) | Middelfart G og | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Aalborg | 3-1 (3-1) | Aarhus Fremad | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Aarhus Fremad | 3-1 (0-0) | B93 Copenhagen | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Hillerod Fodbold | 1-0 (0-0) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Aarhus Fremad | 0-0 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Aalborg | 0-1 (0-0) | Aarhus Fremad | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Aarhus Fremad | 4-1 (1-0) | Middelfart G og | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Aalborg
TBHTTBHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Aalborg | 1-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Aalborg | 1-2 (0-2) | Silkeborg IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Aalborg | 2-2 (1-2) | Randers FC | -0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Aalborg | 3-1 (1-1) | Viborg | -1 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Aalborg | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Aarhus Fremad | 5-0 (1-0) | Aalborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | B93 Copenhagen | 1-1 (1-1) | Aalborg | +0.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | Aalborg | 1-3 (0-1) | Middelfart G og | +1.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Hobro | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (1-1) | Aalborg | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Aalborg | 3-2 (1-1) | B93 Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Aalborg | 3-1 (3-1) | Aarhus Fremad | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Hobro | 0-1 (0-1) | Aalborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Middelfart G og | 2-5 (2-0) | Aalborg | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Aalborg | 1-1 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Hobro | 1-0 (0-0) | Aalborg | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Aalborg | 0-1 (0-0) | Aarhus Fremad | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Aalborg | 3-3 (0-1) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/02/26 | Sandefjord | 4-0 (2-0) | Aalborg | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/02/26 | Aalborg | 1-2 (0-2) | IBV Vestmannaeyjar | +0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Aarhus Fremad
Aalborg
1Viktor Hojbjerg4Andreas Pisani8Simon Baekgaard10CMarcus Kirchheiner22Jonas Ostergaard33Alexander Ludwig6Frederik Grube7Magnus Kaastrup11Kasper Lunding Jakobsen27Magnus Kirchheiner28Elias Egerton1Vincent Muller5Marc Nielsen24Noel Arnorsson33Elison Makolli17Andres Jasson23Markus Kaasa7Jubril Adedeji8Alexander Hapnes11Kornelius Hansen25CFrederik Borsting19Nwadike Uche Bryan Seo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Viktor Hojbjerg6.2
- 4Andreas Pisani5.4
- 6Frederik Grube▼ Rời sân 70'6.6
- 7Magnus Kaastrup⚽ Ghi bàn 82'7.5
- 8Simon Baekgaard🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 88'6.5
- 10Marcus Kirchheiner C🟨 Thẻ vàng 7'6.8
- 11Kasper Lunding Jakobsen▼ Rời sân 78'6.1
- 22Jonas Ostergaard▼ Rời sân 46'5.9
- 27Magnus Kirchheiner🟨 Thẻ vàng 57'6.5
- 28Elias Egerton▼ Rời sân 78'6.3
- 33Alexander Ludwig🟨 Thẻ vàng 30'6.7
Khách · 3241
- 1Vincent Muller6.5
- 5Marc Nielsen7
- 7Jubril Adedeji▼ Rời sân 58'7.3
- 8Alexander Hapnes▼ Rời sân 68'6.6
- 11Kornelius Hansen▼ Rời sân 58'7.2
- 17Andres Jasson🟨 Thẻ vàng 90+7'7.3
- 19Nwadike Uche Bryan Seo6.6
- 23Markus Kaasa⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 68'8.8
- 24Noel Arnorsson🟨 Thẻ vàng 60'6.6
- 25Frederik Borsting C🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 90'6.4
- 33Elison Makolli🎯 Kiến tạo 10' · 🟨 Thẻ vàng 57'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
44
Sút bóng
715
Sút cầu môn
26
Tấn công
89103
Tấn công nguy hiểm
4246
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
2015
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
516428
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
1520
Việt vị
50
Cứu thua
41
Tắc bóng
614
Quả ném biên
2611
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
2127
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.811.47
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aarhus Fremad (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Aalborg (22 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aarhus Fremad (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Aalborg (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aarhus Fremad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Magnus Kaastrup Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 2/1 | 38/43 | 1 | ||
| 10Marcus Kirchheiner Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 48/62 | 0 | 🟨 | ||
| 33Alexander Ludwig Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 68/76 | 4 | 🟨 | ||
| 6Frederik Grube Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 51/54 | 0 | |||
| 8Simon Baekgaard Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 48/54 | 1 | 🟨 | ||
| 27Magnus Kirchheiner Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 54/62 | 3 | 🟨 | ||
| 28Elias Egerton Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 1Viktor Hojbjerg Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 11Kasper Lunding Jakobsen Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 22Jonas Ostergaard Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 4Andreas Pisani Trung vệ | 5.4 | 1/0 | 63/76 | 2 | |||
| 12Marcus Ryberg (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 70Jashar Beluli (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 17Devon Bernasko Appu (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 15Carl Nygaard (dự bị) Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 14Linus Ronnberg (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Aalborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Markus Kaasa Tiền vệ trung tâm | 8.8 | 1 | 2/1 | 39/47 | 0 | ||
| 7Jubril Adedeji Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 3/1 | 19/21 | 2 | |||
| 17Andres Jasson Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 61/67 | 4 | 🟨 | ||
| 11Kornelius Hansen Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 5/1 | 20/22 | 1 | |||
| 5Marc Nielsen Hậu vệ trái | 7 | 1/1 | 34/43 | 3 | |||
| 33Elison Makolli Trung vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 29/32 | 1 | 🟨 | |
| 24Noel Arnorsson Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 52/59 | 1 | 🟨 | ||
| 8Alexander Hapnes Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 23/27 | 3 | |||
| 19Nwadike Uche Bryan Seo Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 11/16 | 0 | |||
| 1Vincent Muller Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 28/43 | 0 | |||
| 25Frederik Borsting Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 14/22 | 4 | 🟨 | ||
| 28Valdemar Moller (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 2/1 | 5/7 | 2 | ||
| 27Kelvin John (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 14Mathias Kubel (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 26Marcus Bonde (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 15Cornelius Axel Olsson (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aarhus Fremad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1885-5-13 | |
| Sân nhà | Aalborg Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Mathias Damgaard | HLV | Steffen Hojer |
| Khu vực | Alborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.60 | 0.96 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.55 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.47 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 70.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.30 ↓ | 0.50 | 0.50 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.31 | 0.91 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.32 ↓ | 3.40 ↑ | 2.65 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.47 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.60 | 2.81 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.20 | 2.46 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 245.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.45 | 2.60 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.30 ↓ | 2.62 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.40 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 152.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.42 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.82 | 3.91 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.79 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 6.37 ↑ | 1.29 ↓ | 6.62 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.55 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.37 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 473.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.31 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.55 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.97 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aarhus Fremad | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Aalborg | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).