Kết quả bóng đá trận Aarhus Fremad vs Aalborg, 23:00 ngày 31/07/2026

1st Hạng Đan Mạch · 23:00 ngày 31/07/2026
Aarhus Fremad
1 Kết thúc HT 0-1 2
Aalborg
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Aarhus Fremad Phút Aalborg
Marcus Kirchheiner 7'
10' 0 - 1 Markus Kaasa(Assists:Elison Makolli) (Kiến tạo: Elison Makolli)
Alexander Ludwig 30'
40' Frederik Borsting
HT 0-1
▲ Carl Nygaard ▼ Jonas Ostergaard46'
Magnus Kirchheiner 57'
57' Elison Makolli
Simon Baekgaard 57'
58' ▲ Kelvin John ▼ Kornelius Hansen
58' ▲ Mathias Kubel ▼ Jubril Adedeji
60' Noel Arnorsson
68' ▲ Marcus Bonde ▼ Markus Kaasa
68' ▲ Valdemar Moller ▼ Alexander Hapnes
▲ Marcus Ryberg ▼ Frederik Grube70'
▲ Devon Bernasko Appu ▼ Kasper Lunding Jakobsen78'
▲ Jashar Beluli ▼ Elias Egerton78'
Magnus Kaastrup 1 - 1 82'
87' 1 - 2 Valdemar Moller
▲ Linus Ronnberg ▼ Simon Baekgaard88'
90' ▲ Cornelius Axel Olsson ▼ Frederik Borsting
90+7' Andres Jasson
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 00 11
Bại 21 54
Ghi bàn 34 1215
Mất bàn 43 1316
Điểm 36 1316

Chủ = Aarhus Fremad · Khách = Aalborg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aarhus Fremad (13)Hiệp 1 / Cả trậnAalborg (12)
3 (23%)Thắng/Thắng2 (17%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (25%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (8%)Bại/Hòa2 (17%)
5 (38%)Bại/Bại4 (33%)

Bảng xếp hạng

Aarhus Fremad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013336
Sân nhà100112010
Sân khách11002134
6 gần630366--

Aalborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22003161
Sân nhà11001032
Sân khách11002133
6 gần6312810--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Aarhus Fremad 3 (75%)Hòa 0 (0%)Aalborg 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D122/05/26Aarhus Fremad5-0 (1-0)Aalborg9-4+0.52.75T
DEN D118/04/26Aalborg3-1 (3-1)Aarhus Fremad3-13-0.252.75B
DEN D107/03/26Aalborg0-1 (0-0)Aarhus Fremad4-7-0.252.5T
DEN D129/08/25Aarhus Fremad5-1 (4-0)Aalborg3-603T

Thành tích gần đây — Aarhus Fremad

TBTTBBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D126/07/26Hobro1-2 (1-2)Aarhus Fremad7-602.5T
INT CF17/07/26Viborg1-0 (1-0)Aarhus Fremad---B
INT CF16/07/26Aarhus Fremad2-0 (1-0)Brabrand11-0+0.752.75T
INT CF08/07/26Aarhus Fremad1-0 (1-0)Silkeborg IF2-2-0.253.25T
INT CF04/07/26Esbjerg2-0 (0-0)Aarhus Fremad---B
INT CF26/06/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Brann0-1-0.754B
DEN D130/05/26B93 Copenhagen2-2 (1-2)Aarhus Fremad9-3+0.53H
DEN D122/05/26Aarhus Fremad5-0 (1-0)Aalborg9-4+0.52.75T
DEN D114/05/26Hobro0-3 (0-1)Aarhus Fremad3-602.5T
DEN D109/05/26Aarhus Fremad0-0 (0-0)Herfolge Boldklub Koge9-5+0.52.75H
DEN D101/05/26Middelfart G og0-1 (0-0)Aarhus Fremad5-4+1.252.75T
DEN D126/04/26Aarhus Fremad0-1 (0-1)Hobro7-4+0.52.5B
DEN D122/04/26Aarhus Fremad5-1 (3-1)Middelfart G og8-3+1.252.75T
DEN D118/04/26Aalborg3-1 (3-1)Aarhus Fremad3-13-0.252.75B
DEN D111/04/26Aarhus Fremad3-1 (0-0)B93 Copenhagen9-3+0.753.25T
DEN D106/04/26Herfolge Boldklub Koge2-0 (0-0)Aarhus Fremad5-1+0.52.75B
DEN D121/03/26Hillerod Fodbold1-0 (0-0)Aarhus Fremad6-1102.5B
DEN D114/03/26Aarhus Fremad0-0 (0-0)AC Horsens4-302.5H
DEN D107/03/26Aalborg0-1 (0-0)Aarhus Fremad4-7-0.252.5T
DEN D128/02/26Aarhus Fremad4-1 (1-0)Middelfart G og2-2+0.752.5T

Thành tích gần đây — Aalborg

TBHTTBHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D125/07/26Aalborg1-0 (0-0)Hillerod Fodbold5-5+0.252.75T
INT CF17/07/26Aalborg1-2 (0-2)Silkeborg IF2-1-0.253.25B
INT CF08/07/26Aalborg2-2 (1-2)Randers FC3-4-0.53H
INT CF03/07/26Aalborg3-1 (1-1)Viborg1-9-13.75T
DEN D130/05/26Aalborg1-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge3-1+0.253T
DEN D122/05/26Aarhus Fremad5-0 (1-0)Aalborg9-4-0.52.75B
DEN D116/05/26B93 Copenhagen1-1 (1-1)Aalborg5-2+0.253H
DEN D109/05/26Aalborg1-3 (0-1)Middelfart G og6-5+1.53B
DEN D102/05/26Aalborg1-1 (1-0)Hobro2-202.5H
DEN D126/04/26Herfolge Boldklub Koge1-1 (1-1)Aalborg2-802.75H
DEN D124/04/26Aalborg3-2 (1-1)B93 Copenhagen4-2+0.52.75T
DEN D118/04/26Aalborg3-1 (3-1)Aarhus Fremad3-13+0.252.75T
DEN D110/04/26Hobro0-1 (0-1)Aalborg8-3+0.252.5T
DEN D104/04/26Middelfart G og2-5 (2-0)Aalborg5-5+0.752.5T
DEN D121/03/26Aalborg1-1 (0-1)Esbjerg2-7+0.252.75H
DEN D114/03/26Hobro1-0 (0-0)Aalborg4-9+0.252.5B
DEN D107/03/26Aalborg0-1 (0-0)Aarhus Fremad4-7+0.252.5B
DEN D128/02/26Aalborg3-3 (0-1)Hillerod Fodbold6-4+0.52.5H
INT CF20/02/26Sandefjord4-0 (2-0)Aalborg7-3-0.252.75B
INT CF16/02/26Aalborg1-2 (0-2)IBV Vestmannaeyjar10-1+0.52.75B

Đội hình

Aarhus FremadAalborg
1Viktor Hojbjerg4Andreas Pisani8Simon Baekgaard10CMarcus Kirchheiner22Jonas Ostergaard33Alexander Ludwig6Frederik Grube7Magnus Kaastrup11Kasper Lunding Jakobsen27Magnus Kirchheiner28Elias Egerton1Vincent Muller5Marc Nielsen24Noel Arnorsson33Elison Makolli17Andres Jasson23Markus Kaasa7Jubril Adedeji8Alexander Hapnes11Kornelius Hansen25CFrederik Borsting19Nwadike Uche Bryan Seo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 3241

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
7
15
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
89
103
Tấn công nguy hiểm
42
46
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
20
15
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
516
428
TL chuyền bóng thành công
86%
83%
Phạm lỗi
15
20
Việt vị
5
0
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
6
14
Quả ném biên
26
11
Cắt bóng
5
9
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
21
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81
1.47
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aarhus Fremad (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Aalborg (22 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aarhus Fremad (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Aalborg (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Aarhus FremadAalborg

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Aarhus FremadAalborg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
44
Thắng 1
36
Hòa
44
Thua 1
33
Thua 2+
Aarhus FremadAalborg

Aarhus Fremad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Magnus Kaastrup
Tiền đạo cánh trái
7.512/138/431
10Marcus Kirchheiner
Trung vệ
6.80/048/620🟨
33Alexander Ludwig
Hậu vệ
6.71/068/764🟨
6Frederik Grube
Tiền vệ trung tâm
6.60/051/540
8Simon Baekgaard
Tiền vệ trung tâm
6.50/048/541🟨
27Magnus Kirchheiner
Tiền vệ trung tâm
6.51/154/623🟨
28Elias Egerton
Tiền vệ trung tâm
6.31/09/110
1Viktor Hojbjerg
Thủ môn
6.20/018/250
11Kasper Lunding Jakobsen
Tiền đạo cánh phải
6.11/05/60
22Jonas Ostergaard
Tiền đạo
5.90/05/60
4Andreas Pisani
Trung vệ
5.41/063/762
12Marcus Ryberg (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/018/210
70Jashar Beluli (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/30
17Devon Bernasko Appu (dự bị)
Tiền vệ
6.20/00/00
15Carl Nygaard (dự bị)
Tiền vệ
5.80/014/160
14Linus Ronnberg (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/00/10

Aalborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Markus Kaasa
Tiền vệ trung tâm
8.812/139/470
7Jubril Adedeji
Tiền đạo cánh phải
7.33/119/212
17Andres Jasson
Tiền vệ trung tâm
7.30/061/674🟨
11Kornelius Hansen
Tiền đạo cánh trái
7.25/120/221
5Marc Nielsen
Hậu vệ trái
71/134/433
33Elison Makolli
Trung vệ
6.910/029/321🟨
24Noel Arnorsson
Hậu vệ trái
6.60/052/591🟨
8Alexander Hapnes
Tiền vệ trung tâm
6.60/023/273
19Nwadike Uche Bryan Seo
Tiền đạo
6.61/011/160
1Vincent Muller
Thủ môn
6.50/028/430
25Frederik Borsting
Tiền vệ trung tâm
6.40/014/224🟨
28Valdemar Moller (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.812/15/72
27Kelvin John (dự bị)
Tiền đạo
6.80/03/41
14Mathias Kubel (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/13/40
26Marcus Bonde (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/013/131
15Cornelius Axel Olsson (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aarhus Fremad Thông tin Aalborg
Thành lập 1885-5-13
Sân nhà Aalborg Stadion
0 Sức chứa 16000
Mathias Damgaard HLV Steffen Hojer
Khu vực Alborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.423.502.600.963.000.780.830.000.93
Live151.00 ↑10.00 ↑1.07 ↓5.00 ↑3.500.03 ↓0.74 ↓0.001.15 ↑
VcbetSớm2.453.602.551.013.000.790.840.000.94
Live201.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓3.05 ↑3.500.22 ↓0.82 ↓0.000.96 ↑
Mansion88Sớm2.373.402.470.852.750.990.890.000.97
Live250.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.93 ↑0.000.97
InterwettenSớm2.453.452.550.552.501.201.450.500.45
Live70.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.01 ↓1.30 ↓0.500.50 ↑
10BETSớm2.603.302.310.913.000.74---
Live2.32 ↓3.40 ↑2.65 ↑0.74 ↓2.750.94 ↑---
12betSớm2.373.402.470.852.750.990.890.000.97
Live250.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.93 ↑0.000.97
CrownSớm2.233.602.810.983.000.820.980.250.84
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.363.202.460.852.750.990.890.000.97
Live245.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓5.88 ↑3.500.07 ↓0.87 ↓0.001.03 ↑
WewbetSớm2.263.452.601.033.000.791.040.250.80
Live81.00 ↑11.30 ↑1.03 ↓7.10 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.373.402.500.602.501.20---
Live2.30 ↓3.30 ↓2.62 ↑2.20 ↑2.500.28 ↓---
18BetSớm2.653.402.400.802.750.920.800.000.92
Live152.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓4.42 ↑3.500.13 ↓0.72 ↓0.001.05 ↑
PinnacleSớm1.783.823.910.973.000.790.790.501.00
Live6.37 ↑1.29 ↓6.62 ↑3.12 ↑3.500.23 ↓0.76 ↓0.001.04 ↑
BwinSớm2.403.502.550.582.501.20---
Live81.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓0.80 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm2.653.402.370.682.501.050.960.000.75
Live473.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.31 ↑3.500.07 ↓0.63 ↓0.001.29 ↑
Bet 365Sớm2.303.502.550.983.000.830.800.001.00
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑3.500.07 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.203.402.700.622.501.200.970.250.78
Live101.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓5.00 ↑3.500.10 ↓1.30 ↑0.500.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Aarhus Fremad0Chưa có trận cùng mức
Aalborg0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).