Kết quả bóng đá trận Aarhus AGF vs Sabah FK Baku, 00:10 ngày 06/08/2026
UEFA Champions League · 00:10 ngày 06/08/2026
Aarhus AGF 2 Kết thúc HT 1-0 1
Sabah FK Baku
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Aarhus AGF
Sabah FK Baku
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rade Obrenović
5'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Isaev (chân phải) — bị cản phá
25'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào 雅科布.Mikael Neville Anderson, ra Frederik Tingager
⚽ BÀN THẮNG - James Bogere 1-0
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - James Bogere (chân phải) — vào lưới
37'
🟨 Thẻ vàng - Veljko Simic
39'
🟨 Thẻ vàng - Joy-Lance Mickels
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Steve Solvet (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Rasmus Carstensen, ra Jens Jonsson
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Isaev (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Tymoteusz Puchacz (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân trái) Post
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Kaheem Parris (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Ivan Lepinjica (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - James Bogere (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - James Bogere 2-0, kiến tạo: Magnus Knudsen
65'
🔁 Thay người: vào Orphe Mbina, ra Kaheem Parris
66'
🎯 Dứt điểm - Veljko Simic (chân phải) — vào lưới
66'
⚽ BÀN THẮNG - Veljko Simic 2-1, kiến tạo: Umarali Rakhmonaliev
70'
🎯 Dứt điểm - Tymoteusz Puchacz (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gift Links, ra Frederik Emmery
🟨 Thẻ vàng - Gift Links
73'
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Magnus Knudsen
75'
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - James Bogere (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Isaev (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Xander Severina, ra Aleksey Isaev
🔁 Thay người: vào Janni Serra, ra Mikael Neville Anderson
🔁 Thay người: vào Christian Storch, ra Colin Rosler
🎯 Dứt điểm - Gift Links (chân trái) — bị chặn
85'
⛳ Phạt góc
90'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Steve Solvet
90+3'
🔁 Thay người: vào Younes Lachaab, ra Joy-Lance Mickels
90+3'
🔁 Thay người: vào Abdulakh Khaybulaev, ra Veljko Simic
90+5'
⛳ Phạt góc
90+6'
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Aarhus AGF | Phút | |
| ▲ Jacob Andersen ▼ Frederik Tingager | 29' ⇄ | |
| James Bogere 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| 37' | Veljko Simic | |
| 39' | Joy-Lance Mickels | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Rasmus Carstensen ▼ Jens Jonsson | 46' ⇄ | |
| James Bogere(Assists:Magnus Knudsen) (Kiến tạo: Magnus Knudsen) 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| 65' ⇄ | ▲ Orphe Mbina ▼ Kaheem Parris | |
| 66' | ⚽ 2 - 1 Veljko Simic(Assists:Umarali Rakhmonaliev) | |
| ▲ Gift Links ▼ Frederik Emmery | 71' ⇄ | |
| Gift Links | 73' | |
| Magnus Knudsen | 74' | |
| 79' ⇄ | ▲ Xander Severina ▼ Aleksey Isaev | |
| ▲ Janni Serra ▼ Mikael Neville Anderson | 81' ⇄ | |
| ▲ Christian Storch ▼ Colin Rosler | 81' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 2 - 2 Steve Solvet | |
| 90+1' | 📺 Christian Storch(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Younes Lachaab ▼ Joy-Lance Mickels | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Abdulakh Khaybulaev ▼ Veljko Simic | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 12 |
| Điểm | 7 | 6 | 16 | 19 |
Chủ = Aarhus AGF · Khách = Sabah FK Baku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aarhus AGF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích gần đây — Aarhus AGF
HTHBTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Lyngby | 2-2 (0-1) | Aarhus AGF | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/07/26 | Lech Poznan | 0-3 (0-1) | Aarhus AGF | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | +0.25 | 2 | B |
| 15/07/26 | Aarhus AGF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | +1.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Aarhus AGF | - | - | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | +0.75 | 3 | T |
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Brondby IF | 0-2 (0-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | H |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland | +0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Viborg | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | H |
| 15/03/26 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | H |
| 09/03/26 | Midtjylland | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Aarhus AGF | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sabah FK Baku
TTTTBHTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Sabah FK Baku | 1-0 (1-0) | KuPs | +0.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-2) | Sabah FK Baku | +0.75 | 3 | T |
| 07/07/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | The New Saints | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Polissya Zhytomyr | 4-1 (2-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Sabah FK Baku | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Turan Tovuz | 1-2 (0-1) | Sabah FK Baku | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sabah FK Baku | 1-2 (1-1) | FC Neftci Baku | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-1) | Zira FK | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Sabah FK Baku | 0-1 (0-0) | FK Kapaz Ganca | +1.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Samaxı FC | 0-3 (0-1) | Sabah FK Baku | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | Karvan Evlakh | +2.5 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Qarabag | 0-1 (0-1) | Sabah FK Baku | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Sabah FK Baku | 2-2 (1-2) | Zira FK | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Araz Nakhchivan | 2-4 (2-2) | Sabah FK Baku | +1 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Qarabag | 2-2 (1-1) | Sabah FK Baku | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/03/26 | Sabah FK Baku | 3-1 (1-0) | Standard Sumgayit | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Mil Mugan | 0-5 (0-3) | Sabah FK Baku | +1.25 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Sabah FK Baku | 7-1 (4-0) | Qabala | +1.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Aarhus AGF
Sabah FK Baku
21Mads Christiansen5Frederik Tingager19Eric Kahl25Colin Rosler4Magnus Knudsen16Jens Jonsson23Mikael Neville Anderson39Frederik Emmery10CKristian Malt Arnstad28James Bogere31Tobias Bech92CStas Pokatilov3Steve Solvet5Rahman Dashdamirov27Tymoteusz Puchacz80Akim Zedadka7Umarali Rakhmonaliev13Ivan Lepinjica10Aleksey Isaev11Kaheem Parris21Veljko Simic20Joy-Lance Mickels
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Magnus Knudsen🎯 Kiến tạo 63' · 🟨 Thẻ vàng 74'7.2
- 5Frederik Tingager▼ Rời sân 29'6.8
- 10Kristian Malt Arnstad C6.5
- 16Jens Jonsson▼ Rời sân 46'6.8
- 19Eric Kahl6.6
- 21Mads Christiansen6.4
- 23Mikael Neville Anderson▼ Rời sân 81'7
- 25Colin Rosler▼ Rời sân 81'6.8
- 28James Bogere⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 63'8.6
- 31Tobias Bech6.7
- 39Frederik Emmery▼ Rời sân 71'6.5
Khách · 4231
- 3Steve Solvet⚽ Ghi bàn 90'6
- 5Rahman Dashdamirov6.4
- 7Umarali Rakhmonaliev🎯 Kiến tạo 66'6.8
- 10Aleksey Isaev▼ Rời sân 79'7
- 11Kaheem Parris▼ Rời sân 65'6.8
- 13Ivan Lepinjica6.5
- 20Joy-Lance Mickels🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 90+3'6.6
- 21Veljko Simic⚽ Ghi bàn 66' · 🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 90+3'6.9
- 27Tymoteusz Puchacz6
- 80Akim Zedadka6.5
- 92Stas Pokatilov C6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
34
Tấn công
7986
Tấn công nguy hiểm
4968
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
352439
TL chuyền bóng thành công
80%85%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
01
Cứu thua
31
Tắc bóng
126
Quả ném biên
1832
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2328
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.581.05
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
43 57
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aarhus AGF (23 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Sabah FK Baku (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aarhus AGF (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aarhus AGF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28James Bogere Tiền đạo | 8.6 | 2 | 3/2 | 9/11 | 1 | ||
| 4Magnus Knudsen Tiền vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 44/49 | 3 | 🟨 | |
| 23Mikael Neville Anderson Tiền vệ | 7 | 2/0 | 17/19 | 6 | |||
| 16Jens Jonsson Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 16/23 | 3 | |||
| 5Frederik Tingager Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 15/15 | 1 | |||
| 25Colin Rosler Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 46/49 | 0 | |||
| 31Tobias Bech Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 17/24 | 1 | |||
| 19Eric Kahl Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 35/44 | 4 | |||
| 10Kristian Malt Arnstad Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 39Frederik Emmery Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 8/13 | 2 | |||
| 21Mads Christiansen Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 21/35 | 0 | |||
| 11Gift Links (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 2/3 | 1 | 🟨 | ||
| 45Christian Storch (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 13Janni Serra (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 29Rasmus Carstensen (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/10 | 3 | |||
| 26Jacob Andersen (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 15/17 | 0 |
Sabah FK Baku
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Aleksey Isaev Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/1 | 36/39 | 2 | |||
| 21Veljko Simic Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 1/1 | 35/39 | 1 | 🟨 | |
| 92Stas Pokatilov Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 25/34 | 1 | |||
| 11Kaheem Parris Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 12/16 | 3 | |||
| 7Umarali Rakhmonaliev Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1 | 4/1 | 39/46 | 8 | ||
| 20Joy-Lance Mickels Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 20/26 | 0 | 🟨 | ||
| 80Akim Zedadka Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 40/43 | 0 | |||
| 13Ivan Lepinjica Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 43/53 | 1 | |||
| 5Rahman Dashdamirov Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 39/43 | 2 | |||
| 27Tymoteusz Puchacz Hậu vệ trái | 6 | 2/0 | 31/37 | 1 | |||
| 3Steve Solvet Trung vệ | 6 | 1/0 | 46/52 | 3 | |||
| 99Orphe Mbina (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 34Xander Severina (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 6Abdulakh Khaybulaev (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 23Younes Lachaab (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aarhus AGF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1880-9-26 | Thành lập | |
| Aarhus Sports Park | Sân nhà | |
| 20200 | Sức chứa | 0 |
| Jakob Poulsen | HLV | Valdas Dambrauskas |
| Arhus | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.83 | 4.50 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.77 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.50 ↓ | 4.18 ↓ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.80 | 0.80 | 2.50 | 0.99 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 1.03 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.90 ↑ | 124.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 7.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.30 | 6.80 | 0.88 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.78 ↑ | 100.00 ↑ | 3.08 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.95 | 4.80 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 1.03 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.70 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.79 | 5.20 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.40 ↑ | 100.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.27 | 6.60 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 33.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.50 | 7.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.60 ↓ | 4.20 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.25 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.16 ↓ | 9.50 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.32 | 6.23 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 11.70 ↑ | 1.10 ↓ | 14.75 ↑ | 3.09 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.59 | 3.65 | 4.45 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.60 ↑ | 150.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.50 | 7.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.56 | 7.04 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | 0.95 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.93 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.