Kết quả bóng đá trận Aarhus AGF vs Sabah FK Baku, 00:10 ngày 06/08/2026

UEFA Champions League · 00:10 ngày 06/08/2026
Aarhus AGF
2 Kết thúc HT 1-0 1
Sabah FK Baku
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Aarhus AGFSabah FK Baku
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rade Obrenović
5'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (chân trái) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
Phạt góc
21'
22'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Isaev (chân phải) — bị cản phá
25'
Phạt góc
Phạt góc
28'
🔁 Thay người: vào 雅科布.Mikael Neville Anderson, ra Frederik Tingager
29'
BÀN THẮNG - James Bogere 1-0
31'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - James Bogere (chân phải) — vào lưới
31'
37'
🟨 Thẻ vàng - Veljko Simic
39'
🟨 Thẻ vàng - Joy-Lance Mickels
42'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Steve Solvet (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân trái) — chệch khung thành
43'
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Rasmus Carstensen, ra Jens Jonsson
46'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị chặn
46'
Phạt góc
47'
47'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Isaev (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
50'
51'
🎯 Dứt điểm - Tymoteusz Puchacz (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Joy-Lance Mickels (chân trái) Post
Phạt góc
56'
59'
🎯 Dứt điểm - Kaheem Parris (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Ivan Lepinjica (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - James Bogere (chân trái) — vào lưới
63'
BÀN THẮNG - James Bogere 2-0, kiến tạo: Magnus Knudsen
63'
65'
🔁 Thay người: vào Orphe Mbina, ra Kaheem Parris
66'
🎯 Dứt điểm - Veljko Simic (chân phải) — vào lưới
66'
BÀN THẮNG - Veljko Simic 2-1, kiến tạo: Umarali Rakhmonaliev
70'
🎯 Dứt điểm - Tymoteusz Puchacz (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gift Links, ra Frederik Emmery
71'
🟨 Thẻ vàng - Gift Links
73'
73'
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Magnus Knudsen
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - James Bogere (chân phải) — chệch khung thành
76'
77'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Isaev (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Xander Severina, ra Aleksey Isaev
🔁 Thay người: vào Janni Serra, ra Mikael Neville Anderson
81'
🔁 Thay người: vào Christian Storch, ra Colin Rosler
81'
🎯 Dứt điểm - Gift Links (chân trái) — bị chặn
82'
85'
Phạt góc
90'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Steve Solvet
90+3'
🔁 Thay người: vào Younes Lachaab, ra Joy-Lance Mickels
90+3'
🔁 Thay người: vào Abdulakh Khaybulaev, ra Veljko Simic
90+5'
Phạt góc
90+6'
Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Umarali Rakhmonaliev (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Aarhus AGF Phút Sabah FK Baku
▲ Jacob Andersen ▼ Frederik Tingager29'
James Bogere 1 - 0 31'
37' Veljko Simic
39' Joy-Lance Mickels
HT 1-0
▲ Rasmus Carstensen ▼ Jens Jonsson46'
James Bogere(Assists:Magnus Knudsen) (Kiến tạo: Magnus Knudsen) 2 - 0 63'
65' ▲ Orphe Mbina ▼ Kaheem Parris
66' 2 - 1 Veljko Simic(Assists:Umarali Rakhmonaliev)
▲ Gift Links ▼ Frederik Emmery71'
Gift Links 73'
Magnus Knudsen 74'
79' ▲ Xander Severina ▼ Aleksey Isaev
▲ Janni Serra ▼ Mikael Neville Anderson81'
▲ Christian Storch ▼ Colin Rosler81'
90' 2 - 2 Steve Solvet
90+1'📺 Christian Storch(Reason:Goal cancelled) VAR
90+3' ▲ Younes Lachaab ▼ Joy-Lance Mickels
90+3' ▲ Abdulakh Khaybulaev ▼ Veljko Simic
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 46
Hòa 10 41
Bại 01 23
Ghi bàn 74 1815
Mất bàn 32 1212
Điểm 76 1619

Chủ = Aarhus AGF · Khách = Sabah FK Baku

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aarhus AGF (13)Hiệp 1 / Cả trậnSabah FK Baku (8)
5 (38%)Thắng/Thắng3 (38%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (23%)Hòa/Thắng2 (25%)
2 (15%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
2 (15%)Bại/Bại2 (25%)

Thành tích gần đây — Aarhus AGF

HTHBTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL01/08/26Lyngby2-2 (0-1)Aarhus AGF4-2+0.52.5H
UEFA CL30/07/26Lech Poznan0-3 (0-1)Aarhus AGF9-3-0.752.75T
DEN SASL25/07/26Aarhus AGF1-1 (0-0)Brondby IF10-6+0.252.75H
UEFA CL22/07/26Aarhus AGF1-4 (0-2)Lech Poznan4-2+0.252B
INT CF15/07/26Aarhus AGF2-0 (0-0)AC Horsens1-8+1.253T
INT CF11/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Aarhus AGF---B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1+0.753T
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4+0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2+0.53T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4+0.252.75T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5+13T
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3+0.253H
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5-0.252.75B
DEN SASL11/04/26Aarhus AGF1-1 (0-1)Nordsjaelland5-1+0.753H
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2+0.252.75T
DEN SASL23/03/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Brondby IF7-5+0.753H
DEN SASL15/03/26Sonderjyske1-1 (0-0)Aarhus AGF5-6+0.253H
DAN Cup09/03/26Midtjylland1-1 (0-0)Aarhus AGF5-1-0.252.75H
DEN SASL01/03/26Vejle1-2 (0-0)Aarhus AGF2-4+0.752.75T

Thành tích gần đây — Sabah FK Baku

TTTTBHTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL28/07/26KuPs0-2 (0-0)Sabah FK Baku8-602.5T
UEFA CL21/07/26Sabah FK Baku1-0 (1-0)KuPs5-0+0.753T
UEFA CL15/07/26The New Saints1-2 (0-2)Sabah FK Baku3-3+0.753T
UEFA CL07/07/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)The New Saints11-2+1.252.5T
INT CF02/07/26Polissya Zhytomyr4-1 (2-0)Sabah FK Baku8-702.75B
INT CF24/06/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Sabah FK Baku6-7-0.52.75H
AZE D122/05/26Turan Tovuz1-2 (0-1)Sabah FK Baku2-5+0.52.75T
AZE D117/05/26Sabah FK Baku1-2 (1-1)FC Neftci Baku5-4+0.752.75B
AZE CUP13/05/26Sabah FK Baku2-1 (0-1)Zira FK7-3+0.752.25T
AZE D108/05/26Sabah FK Baku0-1 (0-0)FK Kapaz Ganca10-4+1.753.25B
AZE D103/05/26Samaxı FC0-3 (0-1)Sabah FK Baku4-8+12.5T
AZE D127/04/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)Karvan Evlakh10-0+2.53.5T
AZE CUP22/04/26Sabah FK Baku2-1 (0-0)Qarabag3-2+0.252.5T
AZE D118/04/26Qarabag0-1 (0-1)Sabah FK Baku5-0-0.252.5T
AZE D111/04/26Sabah FK Baku2-2 (1-2)Zira FK9-1+0.52.25H
AZE D107/04/26Araz Nakhchivan2-4 (2-2)Sabah FK Baku1-7+12.5T
AZE CUP03/04/26Qarabag2-2 (1-1)Sabah FK Baku7-4-0.252.25H
AZE D119/03/26Sabah FK Baku3-1 (1-0)Standard Sumgayit6-4+1.52.75T
AZE D114/03/26Mil Mugan0-5 (0-3)Sabah FK Baku1-2+1.252.25T
AZE D110/03/26Sabah FK Baku7-1 (4-0)Qabala8-1+1.252.5T

Đội hình

Aarhus AGFSabah FK Baku
21Mads Christiansen5Frederik Tingager19Eric Kahl25Colin Rosler4Magnus Knudsen16Jens Jonsson23Mikael Neville Anderson39Frederik Emmery10CKristian Malt Arnstad28James Bogere31Tobias Bech92CStas Pokatilov3Steve Solvet5Rahman Dashdamirov27Tymoteusz Puchacz80Akim Zedadka7Umarali Rakhmonaliev13Ivan Lepinjica10Aleksey Isaev11Kaheem Parris21Veljko Simic20Joy-Lance Mickels

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
10
15
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
79
86
Tấn công nguy hiểm
49
68
Sút ngoài cầu môn
3
10
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
352
439
TL chuyền bóng thành công
80%
85%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
12
6
Quả ném biên
18
32
Cắt bóng
10
7
Tạt bóng thành công
2
3
Chuyền dài
23
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.58
1.05
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aarhus AGF (23 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Sabah FK Baku (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aarhus AGF (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
03
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
34
B.thắng H2
Aarhus AGFSabah FK Baku

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Aarhus AGFSabah FK Baku

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
36
Thắng 1
93
Hòa
22
Thua 1
11
Thua 2+
Aarhus AGFSabah FK Baku

Aarhus AGF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28James Bogere
Tiền đạo
8.623/29/111
4Magnus Knudsen
Tiền vệ
7.210/044/493🟨
23Mikael Neville Anderson
Tiền vệ
72/017/196
16Jens Jonsson
Tiền vệ
6.80/016/233
5Frederik Tingager
Hậu vệ
6.80/015/151
25Colin Rosler
Trung vệ
6.80/046/490
31Tobias Bech
Tiền đạo
6.72/117/241
19Eric Kahl
Hậu vệ
6.60/035/444
10Kristian Malt Arnstad
Tiền đạo
6.50/027/331
39Frederik Emmery
Tiền đạo
6.52/08/132
21Mads Christiansen
Thủ môn
6.40/021/350
11Gift Links (dự bị)
Tiền vệ
6.71/02/31🟨
45Christian Storch (dự bị)
6.70/02/20
13Janni Serra (dự bị)
Tiền đạo
6.60/03/50
29Rasmus Carstensen (dự bị)
Tiền vệ
6.60/05/103
26Jacob Andersen (dự bị)
Tiền vệ
6.30/015/170

Sabah FK Baku

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Aleksey Isaev
Tiền vệ trung tâm
73/136/392
21Veljko Simic
Tiền đạo cánh trái
6.911/135/391🟨
92Stas Pokatilov
Thủ môn
6.80/025/341
11Kaheem Parris
Tiền đạo cánh phải
6.81/012/163
7Umarali Rakhmonaliev
Tiền vệ phòng ngự
6.814/139/468
20Joy-Lance Mickels
Tiền đạo cánh trái
6.62/120/260🟨
80Akim Zedadka
Hậu vệ phải
6.50/040/430
13Ivan Lepinjica
Tiền vệ phòng ngự
6.51/043/531
5Rahman Dashdamirov
Trung vệ
6.40/039/432
27Tymoteusz Puchacz
Hậu vệ trái
62/031/371
3Steve Solvet
Trung vệ
61/046/523
99Orphe Mbina (dự bị)
Trung phong
6.60/05/70
34Xander Severina (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/03/40
6Abdulakh Khaybulaev (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/00/01
23Younes Lachaab (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aarhus AGF Thông tin Sabah FK Baku
1880-9-26 Thành lập
Aarhus Sports Park Sân nhà
20200 Sức chứa 0
Jakob Poulsen HLV Valdas Dambrauskas
Arhus Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.553.834.500.962.750.760.770.751.01
Live1.68 ↑3.50 ↓4.18 ↓1.38 ↑3.500.32 ↓0.82 ↑0.000.94 ↓
EasybetsSớm1.573.804.800.802.500.990.760.751.02
Live9.80 ↑1.14 ↓10.00 ↑5.50 ↑4.500.02 ↓4.30 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm1.504.206.000.922.750.820.801.000.94
Live1.02 ↓11.50 ↑301.00 ↑3.15 ↑3.500.18 ↓0.85 ↑0.000.88 ↓
Mansion88Sớm1.504.004.800.942.750.861.031.250.79
Live1.08 ↓5.90 ↑124.00 ↑5.00 ↑4.500.12 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm1.434.507.000.702.501.051.101.500.65
Live9.50 ↑1.12 ↓12.00 ↑4.50 ↑4.500.10 ↓0.75 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.414.306.800.882.750.79---
Live1.07 ↓7.78 ↑100.00 ↑3.08 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm1.503.954.800.942.750.861.031.250.79
Live9.20 ↑1.10 ↓12.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm1.624.004.701.002.750.800.790.751.03
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.463.795.200.952.750.850.871.000.95
Live1.07 ↓7.40 ↑100.00 ↑5.55 ↑4.500.10 ↓0.77 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm1.404.276.600.882.750.880.931.250.85
Live1.08 ↓7.50 ↑33.00 ↑3.22 ↑3.500.19 ↓1.08 ↑0.000.80 ↓
LadbrokesSớm1.444.507.000.702.501.05---
Live1.80 ↑3.60 ↓4.20 ↓0.55 ↓2.501.30 ↑---
18BetSớm1.374.607.250.862.750.860.861.250.86
Live9.00 ↑1.16 ↓9.50 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.414.326.230.882.750.880.931.250.85
Live11.70 ↑1.10 ↓14.75 ↑3.09 ↑3.500.24 ↓0.68 ↓0.001.21 ↑
HK Jockey ClubSớm1.593.654.450.902.750.800.870.750.89
Live1.05 ↓6.60 ↑150.00 ↑8.50 ↑3.750.02 ↓0.85 ↓1.000.87 ↓
BwinSớm1.434.507.250.702.501.05---
Live1.02 ↓19.00 ↑251.00 ↑0.98 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm1.474.567.040.862.750.810.951.250.89
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.81 ↑4.500.14 ↓0.88 ↓0.000.95 ↑
SNAISớm1.623.754.75------
Live1.67 ↑3.754.75------
Bet 365Sớm1.454.206.000.982.750.830.801.001.00
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.75 ↑4.500.14 ↓0.800.001.00
William HillSớm1.404.006.500.672.501.100.931.250.74
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑4.500.08 ↓0.85 ↓0.750.76 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.