Kết quả bóng đá trận Aalesund FK vs Tromso IL, 22:00 ngày 02/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 02/08/2026
Aalesund FK 2 Kết thúc HT 1-1 6
Tromso IL
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Color Line Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
Aalesund FK
Tromso IL
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marius Grotta
7'
🟨 Thẻ vàng - Mathias Tonnessen
🎯 Dứt điểm - Elias Kristoffersen Hagen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Elias Kristoffersen Hagen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
9'
⚽ BÀN THẮNG - David Edvardsson 0-1, kiến tạo: Troy Nyhammer
9'
🎯 Dứt điểm - David Edvardsson (chân trái) — vào lưới
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Heine Larsen (chân phải) Post
13'
🎯 Dứt điểm - Isak Dahlqvist (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Isak Vadebu (đánh đầu) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Heine Larsen (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Troy Nyhammer (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Marius Andresen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Henrik Melland (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kristian Lonebu (đánh đầu) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
32'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Henrik Melland (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Endre Osenbroch (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marius Andresen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Isak Vadebu 1-1
🎯 Dứt điểm - Isak Vadebu Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Simen Vatne Haram (đánh đầu) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal cancelled - Henrik Melland
45+2'
🎯 Dứt điểm - Alexander Thongla-Iad Warneryd (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Ulrik Syversen, ra Simen Vatne Haram
46'
🎯 Dứt điểm - Alexander Thongla-Iad Warneryd (chân phải) — vào lưới
48'
⚽ BÀN THẮNG - Alexander Thongla-Iad Warneryd 1-2, kiến tạo: Lars Olden Larsen
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Henrik Melland (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Henrik Melland (chân phải) — chệch khung thành
54'
⚽ BÀN THẮNG - Alexander Thongla-Iad Warneryd 1-3, kiến tạo: Isak Dahlqvist
54'
🎯 Dứt điểm - Alexander Thongla-Iad Warneryd (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Henrik Melland (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Endre Osenbroch 2-3, kiến tạo: Hakon Hammer
🎯 Dứt điểm - Endre Osenbroch (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Elias Myrlid, ra Hakon Hammer
🔁 Thay người: vào Kristoffer Nesso, ra Marius Andresen
🎯 Dứt điểm - Henrik Melland (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kristian Lonebu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Endre Osenbroch (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Nesso (chân trái) — chệch khung thành
69'
⚽ BÀN THẮNG - Alexander Thongla-Iad Warneryd 2-4
69'
🎯 Dứt điểm - Lars Olden Larsen (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Alexander Thongla-Iad Warneryd (chân phải) — vào lưới
72'
🔁 Thay người: vào Ieltsin Camoes, ra Troy Nyhammer
🔁 Thay người: vào Mathias Kristensen, ra Olafur Gudmundsson
🔁 Thay người: vào Ivan Djantou, ra Kristian Lonebu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ulrik Syversen (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
⚽ BÀN THẮNG - Heine Larsen 2-5, kiến tạo: David Edvardsson
81'
🎯 Dứt điểm - Heine Larsen (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elias Kristoffersen Hagen (chân phải) — chệch khung thành
90'
🔁 Thay người: vào Jesper Andreas Grundt, ra Lars Olden Larsen
🎯 Dứt điểm - Ivan Djantou (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Henrik Melland (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathias Kristensen (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Ulrik Syversen 2-6
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ulrik Syversen (chân trái) Own — vào lưới球
90+3'
🔁 Thay người: vào Sander Innvaer, ra Alexander Thongla-Iad Warneryd
90+3'
🔁 Thay người: vào Aleksander Lilletun Elvebu, ra Heine Larsen
⛳ Phạt góc
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-6)
Diễn biến trận đấu
| Aalesund FK | Phút | |
| 7' | Mathias Tonnessen | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 David Edvardsson(Assists:Troy Nyhammer) (Kiến tạo: Troy Nyhammer) | |
| Isak Vadebu 0 - 2 ⚽ | 42' | |
| Henrik Melland(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Ulrik Syversen ▼ Simen Vatne Haram | 46' ⇄ | |
| 48' | ⚽ 0 - 3 Alexander Thongla-Iad Warneryd(Assists:Lars Olden Larsen) (Kiến tạo: Lars Olden Larsen) | |
| 54' | ⚽ 0 - 4 Alexander Thongla-Iad Warneryd(Assists:Isak Dahlqvist) (Kiến tạo: Isak Dahlqvist) | |
| Endre Osenbroch(Assists:Hakon Hammer) (Kiến tạo: Hakon Hammer) 1 - 4 ⚽ | 59' | |
| ▲ Elias Myrlid ▼ Hakon Hammer | 60' ⇄ | |
| ▲ Kristoffer Nesso ▼ Marius Andresen | 60' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 1 - 5 Alexander Thongla-Iad Warneryd | |
| 72' ⇄ | ▲ Ieltsin Camoes ▼ Troy Nyhammer | |
| ▲ Mathias Kristensen ▼ Olafur Gudmundsson | 77' ⇄ | |
| ▲ Ivan Djantou ▼ Kristian Lonebu | 77' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 1 - 6 Heine Larsen(Assists:David Edvardsson) (Kiến tạo: David Edvardsson) | |
| 90' ⇄ | ▲ Jesper Andreas Grundt ▼ Lars Olden Larsen | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 6 Ulrik Syversen (phản lưới) | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Sander Innvaer ▼ Alexander Thongla-Iad Warneryd | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Aleksander Lilletun Elvebu ▼ Heine Larsen | |
| FT 2-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 13 | 6 | 22 | 14 |
| Điểm | 1 | 3 | 13 | 17 |
Chủ = Aalesund FK · Khách = Tromso IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aalesund FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 8 (31%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Aalesund FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 7 | 6 | 21 | 35 | 13 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 5 | 3 | 15 | 21 | 8 | 15 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 14 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 12 | - | - |
Tromso IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 32 | 17 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 7 | 20 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 10 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Aalesund FK 9 (45%)Hòa 6 (30%)Tromso IL 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3 | H |
| 08/03/25 | Tromso IL | 0-1 (0-1) | Aalesund FK | -0.5 | 3 | T |
| 08/10/23 | Tromso IL | 1-2 (0-1) | Aalesund FK | -1.25 | 2.75 | T |
| 11/06/23 | Aalesund FK | 2-3 (1-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/11/22 | Tromso IL | 2-2 (1-2) | Aalesund FK | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/22 | Aalesund FK | 2-2 (1-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/02/22 | Aalesund FK | 2-1 (2-1) | Tromso IL | -0.25 | 3.25 | T |
| 20/08/17 | Tromso IL | 3-2 (1-1) | Aalesund FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/04/17 | Aalesund FK | 3-1 (0-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/08/16 | Tromso IL | 1-2 (1-2) | Aalesund FK | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/04/16 | Aalesund FK | 6-0 (2-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/09/15 | Tromso IL | 1-1 (0-0) | Aalesund FK | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/15 | Aalesund FK | 0-2 (0-1) | Tromso IL | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/02/15 | Aalesund FK | 2-0 (1-0) | Tromso IL | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/08/13 | Tromso IL | 1-2 (0-2) | Aalesund FK | -0.25 | 3 | T |
| 21/04/13 | Aalesund FK | 0-0 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/09/12 | Tromso IL | 1-0 (1-0) | Aalesund FK | -1 | 3 | B |
| 03/04/12 | Aalesund FK | 0-0 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/09/11 | Aalesund FK | 1-0 (0-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/11 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Aalesund FK | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Aalesund FK
HBHTHHTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-1) | Viking | -1.25 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Valerenga | 6-1 (3-0) | Aalesund FK | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-2) | Molde | -0.5 | 3 | H |
| 27/06/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-1) | Aalesund FK | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | +0.25 | 3 | H |
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3 | H |
| 21/05/26 | Aalesund FK | 2-1 (1-0) | Brann | -0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Rosenborg BK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | -0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sandefjord | 1-0 (0-0) | Aalesund FK | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-0) | Kristiansund BK | +0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | Brann | 2-1 (2-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Aalesund FK | -2.25 | 4 | B |
| 12/04/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Aalesund FK | 2-3 (1-1) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | Hodd | 1-1 (1-1) | Aalesund FK | - | - | H |
| 21/03/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Aalesund FK | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Viking | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Aalesund FK | 1-3 (1-1) | Lillestrom | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/03/26 | Egersunds IK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Aalesund FK | 6-1 (0-0) | Brattvag | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tromso IL
BBTTTHHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-1) | Tromso IL | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Tromso IL | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Ham-Kam | 1-4 (0-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tromso IL | 4-0 (3-0) | Valerenga | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | T |
| 30/05/26 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Tromso IL | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Tromso IL | 3-1 (2-0) | Sandefjord | +1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Kristiansund BK | +1.25 | 3 | T |
| 07/04/26 | Tromso IL | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | +1 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Tromso IL | 1-0 (0-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 22/03/26 | Brann | 1-2 (1-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Tromso IL | 4-0 (1-0) | Fredrikstad | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | KFUM Oslo | 2-1 (1-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Aalesund FK
Tromso IL
1Luca Podlech2Marius Andresen3Olafur Gudmundsson4Simen Vatne Haram14Uba Charles22Emil Engqvist6Hakon Hammer8CHenrik Melland18Elias Kristoffersen Hagen15Endre Osenbroch39Kristian Lonebu1Jakob Haugaard3Mathias Tonnessen4Vetle Skjaervik17Isak Dahlqvist29Alexander Thongla-Iad Warneryd30Isak Vadebu5David Edvardsson7Lars Olden Larsen11CRuben Yttergard Jenssen10Troy Nyhammer22Heine Larsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Luca Podlech4.2
- 2Marius Andresen▼ Rời sân 60'7.1
- 3Olafur Gudmundsson▼ Rời sân 77'6.2
- 4Simen Vatne Haram▼ Rời sân 46'6.2
- 6Hakon Hammer🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 60'7.2
- 8Henrik Melland C7.4
- 14Uba Charles7.4
- 15Endre Osenbroch⚽ Ghi bàn 59'8.8
- 18Elias Kristoffersen Hagen7.8
- 22Emil Engqvist6.1
- 39Kristian Lonebu▼ Rời sân 77'6.5
Khách · 532
- 1Jakob Haugaard6.9
- 3Mathias Tonnessen🟨 Thẻ vàng 7'7.7
- 4Vetle Skjaervik7.6
- 5David Edvardsson⚽ Ghi bàn 9' · 🎯 Kiến tạo 81'8.4
- 7Lars Olden Larsen🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 90'7.4
- 10Troy Nyhammer🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 72'7.1
- 11Ruben Yttergard Jenssen C6.2
- 17Isak Dahlqvist🎯 Kiến tạo 54'7.3
- 22Heine Larsen⚽ Ghi bàn 81' · ▼ Rời sân 90+3'7.4
- 29Alexander Thongla-Iad Warneryd⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 54' · ⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 90+3'9.1
- 30Isak Vadebu⚽ Phản lưới 42'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2213
Sút cầu môn
36
Tấn công
11293
Tấn công nguy hiểm
7230
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
93
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
489452
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
11
Cứu thua
12
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1316
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
133
Chuyền dài
1535
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.482
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aalesund FK (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Tromso IL (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 5 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aalesund FK (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Tromso IL (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aalesund FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Endre Osenbroch Tiền đạo cánh trái | 8.8 | 1 | 4/1 | 37/46 | 2 | ||
| 18Elias Kristoffersen Hagen Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 3/0 | 47/50 | 2 | |||
| 8Henrik Melland Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 7/1 | 24/27 | 1 | |||
| 14Uba Charles Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 33/36 | 3 | |||
| 6Hakon Hammer Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 0/0 | 20/23 | 1 | ||
| 2Marius Andresen Hậu vệ phải | 7.1 | 2/0 | 12/16 | 2 | |||
| 39Kristian Lonebu Trung phong | 6.5 | 2/1 | 13/19 | 0 | |||
| 3Olafur Gudmundsson Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 58/65 | 0 | |||
| 4Simen Vatne Haram Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 20/29 | 0 | |||
| 22Emil Engqvist Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 61/73 | 1 | |||
| 1Luca Podlech Thủ môn | 4.2 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 20Ivan Djantou (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 10Mathias Kristensen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 7Kristoffer Nesso (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 13/15 | 0 | |||
| 17Elias Myrlid (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 25Ulrik Syversen (dự bị) Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 39/42 | 4 |
Tromso IL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Alexander Thongla-Iad Warneryd Tiền vệ trái | 9.1 | 3 | 4/3 | 16/27 | 0 | ||
| 5David Edvardsson Tiền vệ trung tâm | 8.4 | 1 | 1 | 1/1 | 34/41 | 4 | |
| 3Mathias Tonnessen Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 51/56 | 2 | 🟨 | ||
| 4Vetle Skjaervik Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 64/67 | 1 | |||
| 7Lars Olden Larsen Hộ công | 7.4 | 1 | 1/1 | 24/28 | 4 | ||
| 22Heine Larsen Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 3/1 | 13/21 | 1 | ||
| 17Isak Dahlqvist Tiền vệ phải | 7.3 | 1 | 1/0 | 14/24 | 2 | ||
| 10Troy Nyhammer Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 1/0 | 17/19 | 0 | ||
| 1Jakob Haugaard Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 47/65 | 0 | |||
| 30Isak Vadebu Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 32/44 | 1 | |||
| 11Ruben Yttergard Jenssen Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 44/50 | 1 | |||
| 20Ieltsin Camoes (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 37Sander Innvaer (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 8Jesper Andreas Grundt (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aalesund FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-6-25 | Thành lập | 1920-9-20 |
| Color Line Stadion | Sân nhà | Alfheim Stadion |
| 6000 | Sức chứa | 10000 |
| Kjetil Andre Rekdal | HLV | Jorgen Vik |
| Aalesund | Khu vực | Tromso |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.31 | 3.61 | 1.83 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.50 ↓ | 1.96 ↑ | 1.24 ↑ | 7.50 | 0.46 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.89 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.94 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.83 | 0.84 | 2.75 | 1.01 | 0.97 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.93 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.95 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.65 | 1.97 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 60.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.80 | -0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.50 | 1.87 | 0.83 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.44 ↑ | 1.01 ↓ | 4.73 ↑ | 8.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.93 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.95 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.96 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.30 | 3.35 | 2.00 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 90.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.50 | 3.71 | 2.02 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 58.00 ↑ | 12.60 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.60 | 1.90 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.51 | 3.63 | 2.01 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 16.01 ↑ | 4.41 ↑ | 1.31 ↓ | 3.77 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.70 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↓ | 3.60 | 1.77 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.19 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.87 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 6.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.61 | 3.77 | 1.98 | 0.74 | 2.50 | 1.12 | 1.64 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.91 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.95 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aalesund FK | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Tromso IL | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).