Kết quả bóng đá trận Aalesund FK vs Tromso IL, 22:00 ngày 02/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 02/08/2026
Aalesund FK
2 Kết thúc HT 1-1 6
Tromso IL
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Color Line Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 9℃~10℃

Tường thuật trực tiếp

Aalesund FKTromso IL
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marius Grotta
7'
🟨 Thẻ vàng - Mathias Tonnessen
🎯 Dứt điểm - Elias Kristoffersen Hagen (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Elias Kristoffersen Hagen (chân phải) — bị chặn
8'
Phạt góc
9'
9'
BÀN THẮNG - David Edvardsson 0-1, kiến tạo: Troy Nyhammer
9'
🎯 Dứt điểm - David Edvardsson (chân trái) — vào lưới
13'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Heine Larsen (chân phải) Post
13'
🎯 Dứt điểm - Isak Dahlqvist (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Isak Vadebu (đánh đầu) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Heine Larsen (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Troy Nyhammer (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Marius Andresen (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Henrik Melland (chân phải) — bị chặn
25'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lonebu (đánh đầu) — bị cản phá
27'
32'
Phạt góc
32'
Phạt góc
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Henrik Melland (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Endre Osenbroch (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Marius Andresen (chân trái) — bị chặn
41'
Phạt góc
42'
BÀN THẮNG - Own Goal - Isak Vadebu 1-1
42'
🎯 Dứt điểm - Isak Vadebu Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
42'
🎯 Dứt điểm - Simen Vatne Haram (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
VAR Decision - Goal cancelled - Henrik Melland
45'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Alexander Thongla-Iad Warneryd (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Ulrik Syversen, ra Simen Vatne Haram
46'
46'
🎯 Dứt điểm - Alexander Thongla-Iad Warneryd (chân phải) — vào lưới
48'
BÀN THẮNG - Alexander Thongla-Iad Warneryd 1-2, kiến tạo: Lars Olden Larsen
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Henrik Melland (chân phải) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Henrik Melland (chân phải) — chệch khung thành
53'
54'
BÀN THẮNG - Alexander Thongla-Iad Warneryd 1-3, kiến tạo: Isak Dahlqvist
54'
🎯 Dứt điểm - Alexander Thongla-Iad Warneryd (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Henrik Melland (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
BÀN THẮNG - Endre Osenbroch 2-3, kiến tạo: Hakon Hammer
59'
🎯 Dứt điểm - Endre Osenbroch (chân phải) — vào lưới
59'
🔁 Thay người: vào Elias Myrlid, ra Hakon Hammer
60'
🔁 Thay người: vào Kristoffer Nesso, ra Marius Andresen
60'
🎯 Dứt điểm - Henrik Melland (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lonebu (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Endre Osenbroch (chân phải) — bị chặn
66'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Nesso (chân trái) — chệch khung thành
67'
69'
BÀN THẮNG - Alexander Thongla-Iad Warneryd 2-4
69'
🎯 Dứt điểm - Lars Olden Larsen (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Alexander Thongla-Iad Warneryd (chân phải) — vào lưới
72'
🔁 Thay người: vào Ieltsin Camoes, ra Troy Nyhammer
🔁 Thay người: vào Mathias Kristensen, ra Olafur Gudmundsson
77'
🔁 Thay người: vào Ivan Djantou, ra Kristian Lonebu
77'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Ulrik Syversen (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
81'
BÀN THẮNG - Heine Larsen 2-5, kiến tạo: David Edvardsson
81'
🎯 Dứt điểm - Heine Larsen (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Elias Kristoffersen Hagen (chân phải) — chệch khung thành
89'
90'
🔁 Thay người: vào Jesper Andreas Grundt, ra Lars Olden Larsen
🎯 Dứt điểm - Ivan Djantou (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Henrik Melland (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mathias Kristensen (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+2'
BÀN THẮNG - Own Goal - Ulrik Syversen 2-6
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ulrik Syversen (chân trái) Own — vào lưới球
90+3'
🔁 Thay người: vào Sander Innvaer, ra Alexander Thongla-Iad Warneryd
90+3'
🔁 Thay người: vào Aleksander Lilletun Elvebu, ra Heine Larsen
Phạt góc
90+4'
90+6'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (2-6)

Diễn biến trận đấu

Aalesund FK Phút Tromso IL
7' Mathias Tonnessen
9' 0 - 1 David Edvardsson(Assists:Troy Nyhammer) (Kiến tạo: Troy Nyhammer)
Isak Vadebu 0 - 2 42'
Henrik Melland(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR44'
HT 1-1
▲ Ulrik Syversen ▼ Simen Vatne Haram46'
48' 0 - 3 Alexander Thongla-Iad Warneryd(Assists:Lars Olden Larsen) (Kiến tạo: Lars Olden Larsen)
54' 0 - 4 Alexander Thongla-Iad Warneryd(Assists:Isak Dahlqvist) (Kiến tạo: Isak Dahlqvist)
Endre Osenbroch(Assists:Hakon Hammer) (Kiến tạo: Hakon Hammer) 1 - 4 59'
▲ Elias Myrlid ▼ Hakon Hammer60'
▲ Kristoffer Nesso ▼ Marius Andresen60'
69' 1 - 5 Alexander Thongla-Iad Warneryd
72' ▲ Ieltsin Camoes ▼ Troy Nyhammer
▲ Mathias Kristensen ▼ Olafur Gudmundsson77'
▲ Ivan Djantou ▼ Kristian Lonebu77'
81' 1 - 6 Heine Larsen(Assists:David Edvardsson) (Kiến tạo: David Edvardsson)
90' ▲ Jesper Andreas Grundt ▼ Lars Olden Larsen
90+2' 2 - 6 Ulrik Syversen (phản lưới)
90+3' ▲ Sander Innvaer ▼ Alexander Thongla-Iad Warneryd
90+3' ▲ Aleksander Lilletun Elvebu ▼ Heine Larsen
FT 2-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 35
Hòa 10 42
Bại 22 33
Ghi bàn 47 1722
Mất bàn 136 2214
Điểm 13 1317

Chủ = Aalesund FK · Khách = Tromso IL

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aalesund FK (24)Hiệp 1 / Cả trậnTromso IL (26)
3 (13%)Thắng/Thắng7 (27%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
3 (13%)Hòa/Thắng8 (31%)
5 (21%)Hòa/Hòa3 (12%)
5 (21%)Hòa/Bại2 (8%)
3 (13%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (17%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Aalesund FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1527621351314
Sân nhà91531521815
Sân khách6123614511
6 gần61411012--

Tromso IL

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1610423217343
Sân nhà9621187202
Sân khách74211410143
6 gần6312136--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Aalesund FK 9 (45%)Hòa 6 (30%)Tromso IL 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D125/05/26Tromso IL1-1 (1-0)Aalesund FK6-9-1.253H
INT CF08/03/25Tromso IL0-1 (0-1)Aalesund FK6-4-0.53T
NOR D108/10/23Tromso IL1-2 (0-1)Aalesund FK3-5-1.252.75T
NOR D111/06/23Aalesund FK2-3 (1-1)Tromso IL4-2+0.252.25B
NOR D113/11/22Tromso IL2-2 (1-2)Aalesund FK3-1-0.752.75H
NOR D118/04/22Aalesund FK2-2 (1-0)Tromso IL5-5+0.252.75H
INT CF10/02/22Aalesund FK2-1 (2-1)Tromso IL--0.253.25T
NOR D120/08/17Tromso IL3-2 (1-1)Aalesund FK5-5-0.252.75B
NOR D130/04/17Aalesund FK3-1 (0-1)Tromso IL8-0+0.252.5T
NOR D105/08/16Tromso IL1-2 (1-2)Aalesund FK13-7-0.52.75T
NOR D124/04/16Aalesund FK6-0 (2-0)Tromso IL5-7+0.252.5T
NOR D127/09/15Tromso IL1-1 (0-0)Aalesund FK7-8-0.252.75H
NOR D126/04/15Aalesund FK0-2 (0-1)Tromso IL5-6+0.52.5B
INT CF20/02/15Aalesund FK2-0 (1-0)Tromso IL5-2+0.53.25T
NOR D118/08/13Tromso IL1-2 (0-2)Aalesund FK--0.253T
NOR D121/04/13Aalesund FK0-0 (0-0)Tromso IL-+0.252.5H
NOR D130/09/12Tromso IL1-0 (1-0)Aalesund FK--13B
NOR D103/04/12Aalesund FK0-0 (0-0)Tromso IL-+0.252.75H
NOR D130/09/11Aalesund FK1-0 (0-0)Tromso IL--0.252.5T
NOR D101/08/11Tromso IL1-0 (0-0)Aalesund FK--12.75B

Thành tích gần đây — Aalesund FK

HBHTHHTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D127/07/26Aalesund FK1-1 (0-1)Viking4-10-1.253.25H
NOR D117/07/26Valerenga6-1 (3-0)Aalesund FK8-7-0.753.25B
NOR D111/07/26Aalesund FK2-2 (1-2)Molde2-7-0.53H
INT CF27/06/26Kristiansund BK0-3 (0-1)Aalesund FK6-5+0.253T
NOR D130/05/26Aalesund FK2-2 (1-1)Ham-Kam8-4+0.253H
NOR D125/05/26Tromso IL1-1 (1-0)Aalesund FK6-9-1.253H
NOR D121/05/26Aalesund FK2-1 (1-0)Brann4-7-0.753.25T
NOR D116/05/26Rosenborg BK2-3 (1-1)Aalesund FK11-0-0.753T
NOR D103/05/26Sandefjord1-0 (0-0)Aalesund FK8-2-0.753B
NOR D126/04/26Aalesund FK1-1 (0-0)Kristiansund BK10-8+0.53H
NORC23/04/26Brann2-1 (2-0)Aalesund FK10-7-1.253.25B
NOR D118/04/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Aalesund FK11-1-2.254B
NOR D112/04/26Aalesund FK2-2 (1-1)KFUM Oslo8-3-0.252.75H
NOR D108/04/26Aalesund FK2-3 (1-1)Fredrikstad3-502.5B
INT CF01/04/26Hodd1-1 (1-1)Aalesund FK---H
NOR D121/03/26Start Kristiansand1-1 (0-1)Aalesund FK11-2-0.252.75H
NORC19/03/26Viking1-2 (1-0)Aalesund FK5-5-1.253.25T
NOR D115/03/26Aalesund FK1-3 (1-1)Lillestrom3-7-0.253.25B
NORC10/03/26Egersunds IK2-3 (1-1)Aalesund FK5-6+0.253T
INT CF28/02/26Aalesund FK6-1 (0-0)Brattvag---T

Thành tích gần đây — Tromso IL

BBTTTHHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL31/07/26Hradec Kralove3-1 (1-1)Tromso IL3-6+0.52.5B
UEFA EL24/07/26Tromso IL0-1 (0-0)Hradec Kralove4-1+0.752.25B
NOR D118/07/26Ham-Kam1-4 (0-1)Tromso IL1-5+0.252.25T
NOR D111/07/26Tromso IL4-0 (3-0)Valerenga4-7+0.752.75T
INT CF25/06/26Tromso IL4-1 (1-0)Orgryte---T
NOR D130/05/26KFUM Oslo0-0 (0-0)Tromso IL3-5+0.252.5H
NOR D125/05/26Tromso IL1-1 (1-0)Aalesund FK6-9+1.253H
NOR D116/05/26Bodo Glimt5-0 (1-0)Tromso IL4-1-1.253B
NOR D110/05/26Tromso IL2-0 (0-0)Molde5-4+0.52.75T
NOR D103/05/26Start Kristiansand1-1 (0-1)Tromso IL3-2+0.752.75H
NOR D130/04/26Tromso IL0-5 (0-3)Brann6-2+0.52.5B
NOR D126/04/26Tromso IL3-1 (2-0)Sandefjord10-6+12.75T
NOR D119/04/26Sarpsborg 080-1 (0-0)Tromso IL10-3+0.252.5T
NOR D116/04/26Tromso IL0-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.52.75H
NOR D111/04/26Tromso IL2-0 (0-0)Kristiansund BK9-0+1.253T
NOR D107/04/26Tromso IL2-0 (1-0)Rosenborg BK7-0+12.75T
INT CF27/03/26Tromso IL1-0 (0-0)Start Kristiansand---T
NOR D122/03/26Brann1-2 (1-1)Tromso IL6-9-0.252.75T
NOR D116/03/26Tromso IL4-0 (1-0)Fredrikstad6-2+0.52.5T
NORC07/03/26KFUM Oslo2-1 (1-1)Tromso IL1-2+0.252.25B

Đội hình

Aalesund FKTromso IL
1Luca Podlech2Marius Andresen3Olafur Gudmundsson4Simen Vatne Haram14Uba Charles22Emil Engqvist6Hakon Hammer8CHenrik Melland18Elias Kristoffersen Hagen15Endre Osenbroch39Kristian Lonebu1Jakob Haugaard3Mathias Tonnessen4Vetle Skjaervik17Isak Dahlqvist29Alexander Thongla-Iad Warneryd30Isak Vadebu5David Edvardsson7Lars Olden Larsen11CRuben Yttergard Jenssen10Troy Nyhammer22Heine Larsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
22
13
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
112
93
Tấn công nguy hiểm
72
30
Sút ngoài cầu môn
10
4
Cản bóng
9
3
Đá phạt trực tiếp
14
14
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
489
452
TL chuyền bóng thành công
85%
81%
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
13
16
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
13
3
Chuyền dài
15
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.48
2
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aalesund FK (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Tromso IL (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 6 — Khách thắng
Hiệp 21 - 5

Thống kê Tỷ lệ kèo

Aalesund FK (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Tromso IL (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
63
1 Bàn
54
2 Bàn
11
3 Bàn
03
4+ Bàn
811
B.thắng H1
1115
B.thắng H2
Aalesund FKTromso IL

Chi tiết về HT/FT

15
T/T
12
T/H
00
T/B
14
H/T
32
H/H
30
H/B
00
B/T
30
B/H
22
B/B
Aalesund FKTromso IL

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
43
Thắng 1
84
Hòa
32
Thua 1
33
Thua 2+
Aalesund FKTromso IL

Aalesund FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Endre Osenbroch
Tiền đạo cánh trái
8.814/137/462
18Elias Kristoffersen Hagen
Tiền vệ phòng ngự
7.83/047/502
8Henrik Melland
Tiền vệ trung tâm
7.47/124/271
14Uba Charles
Hậu vệ phải
7.40/033/363
6Hakon Hammer
Tiền vệ phòng ngự
7.210/020/231
2Marius Andresen
Hậu vệ phải
7.12/012/162
39Kristian Lonebu
Trung phong
6.52/113/190
3Olafur Gudmundsson
Trung vệ
6.20/058/650
4Simen Vatne Haram
Trung vệ
6.21/020/290
22Emil Engqvist
Trung vệ
6.11/061/731
1Luca Podlech
Thủ môn
4.20/018/240
20Ivan Djantou (dự bị)
Trung phong
6.71/01/10
10Mathias Kristensen (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/010/130
7Kristoffer Nesso (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.31/013/150
17Elias Myrlid (dự bị)
Trung phong
6.20/08/90
25Ulrik Syversen (dự bị)
Trung vệ
5.81/039/424

Tromso IL

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Alexander Thongla-Iad Warneryd
Tiền vệ trái
9.134/316/270
5David Edvardsson
Tiền vệ trung tâm
8.4111/134/414
3Mathias Tonnessen
Trung vệ
7.70/051/562🟨
4Vetle Skjaervik
Trung vệ
7.60/064/671
7Lars Olden Larsen
Hộ công
7.411/124/284
22Heine Larsen
Tiền vệ tấn công
7.413/113/211
17Isak Dahlqvist
Tiền vệ phải
7.311/014/242
10Troy Nyhammer
Tiền vệ tấn công
7.111/017/190
1Jakob Haugaard
Thủ môn
6.90/047/650
30Isak Vadebu
Trung vệ
6.71/132/441
11Ruben Yttergard Jenssen
Tiền vệ trung tâm
6.20/044/501
20Ieltsin Camoes (dự bị)
Trung phong
6.70/04/51
37Sander Innvaer (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/02/20
8Jesper Andreas Grundt (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Aalesund FK Thông tin Tromso IL
1914-6-25 Thành lập 1920-9-20
Color Line Stadion Sân nhà Alfheim Stadion
6000 Sức chứa 10000
Kjetil Andre Rekdal HLV Jorgen Vik
Aalesund Khu vực Tromso
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.313.611.830.762.750.960.95-0.500.83
Live3.05 ↓3.50 ↓1.96 ↑1.24 ↑7.500.46 ↓0.98 ↑0.000.78 ↓
EasybetsSớm3.603.601.890.842.750.980.94-0.500.88
Live201.00 ↑201.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑8.500.03 ↓0.96 ↑0.000.87 ↓
VcbetSớm3.703.601.830.842.751.010.97-0.500.88
Live61.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑7.500.22 ↓0.95 ↓0.000.84 ↓
Mansion88Sớm3.403.751.930.842.751.020.95-0.500.93
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑8.500.05 ↓0.07 ↓-0.256.66 ↑
InterwettenSớm3.503.651.970.702.501.050.80-0.500.90
Live60.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑8.500.02 ↓0.80-0.500.90
10BETSớm3.353.501.870.832.750.81---
Live100.00 ↑12.44 ↑1.01 ↓4.73 ↑8.500.12 ↓---
12betSớm3.403.751.930.842.751.020.95-0.500.93
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑8.500.05 ↓0.07 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm3.503.901.960.922.750.940.92-0.500.96
Live29.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑8.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.303.352.000.932.750.950.90-0.501.00
Live90.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑8.500.09 ↓0.94 ↑0.000.98 ↓
WewbetSớm3.503.712.020.942.750.920.86-0.501.02
Live58.00 ↑12.60 ↑1.03 ↓5.55 ↑8.500.08 ↓0.07 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm3.503.501.800.612.501.15---
Live51.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm3.453.601.900.872.750.870.82-0.500.93
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑8.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.513.632.010.902.750.900.82-0.501.01
Live16.01 ↑4.41 ↑1.31 ↓3.77 ↑7.500.20 ↓1.02 ↑0.000.85 ↓
HK Jockey ClubSớm3.753.601.700.622.501.15---
Live3.45 ↓3.601.77 ↑0.60 ↓2.501.19 ↑---
BwinSớm3.703.751.870.612.501.15---
Live351.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓0.75 ↑6.500.93 ↓---
1xBetSớm3.613.771.980.742.501.121.640.000.50
Live81.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑8.500.11 ↓1.10 ↓0.000.75 ↑
Bet 365Sớm3.503.601.910.902.750.900.85-0.500.95
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑8.500.15 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm3.403.401.950.702.501.050.75-0.500.95
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑8.500.05 ↓0.85 ↑-0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Aalesund FK-1/2001
Tromso IL+1/2101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).